Tỷ giá CAD sang VES
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 630,86 VES1 VES = 0,0015851 CADCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 602,60
- Cao nhất
- 630,86
- Trung bình
- 613,95
- Thay đổi
- +4,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 630,86 | +0,96 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 629,90 | +2,38 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 627,52 | +1,23 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 626,29 | +0,49 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 625,79 | +3,14 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 622,65 | +1,86 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 620,79 | −0,02 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 620,81 | +1,21 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 619,59 | +1,64 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 617,95 | +1,32 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 616,64 | +3,73 · +0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 612,90 | −0,87 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 613,78 | +0,24 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 613,53 | −0,60 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 614,14 | −0,90 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 615,04 | +2,74 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 612,30 | +0,42 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 611,88 | +1,64 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 610,24 | +3,23 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 607,01 | −0,03 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 607,04 | −0,32 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 607,36 | −1,58 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 608,94 | +6,33 · +1,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 602,60 | −1,90 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 604,51 | +0,64 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 603,87 | −0,31 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 604,19 | +0,62 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 603,56 | −0,20 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 603,76 | +0,65 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 603,11 |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD630,86 VES
- 5 CAD3.154,32 VES
- 10 CAD6.308,64 VES
- 50 CAD31.543,18 VES
- 100 CAD63.086,36 VES
- 500 CAD315.431,79 VES
- 1.000 CAD630.863,58 VES
- 5.000 CAD3.154.317,91 VES
- 10.000 CAD6.308.635,82 VES
- 1.000 VES1,59 CAD
- 5.000 VES7,93 CAD
- 10.000 VES15,85 CAD
- 25.000 VES39,63 CAD
- 50.000 VES79,26 CAD
- 100.000 VES158,51 CAD
- 500.000 VES792,56 CAD
- 1.000.000 VES1.585,13 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 630,86 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0015851 CAD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,60%: thấp nhất 602,60, cao nhất 630,86, trung bình 613,95 VES cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.