Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BZD sang GEL

1 Đô la Belize bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BZD = 1,288 GEL1 GEL = 0,77643 BZDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,283
Cao nhất
1,293
Trung bình
1,289
Thay đổi
−0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,288+0,001 · +0,04%
23 thg 10, 20261,288−0,001 · −0,12%
22 thg 10, 20261,289−0,002 · −0,13%
21 thg 10, 20261,291+0,002 · +0,12%
20 thg 10, 20261,289+0,007 · +0,52%
19 thg 10, 20261,283−0,005 · −0,39%
18 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,287−0,001 · −0,07%
16 thg 10, 20261,288−0,001 · −0,04%
15 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,288+0,004 · +0,29%
13 thg 10, 20261,285−0,004 · −0,29%
12 thg 10, 20261,288−0,002 · −0,16%
11 thg 10, 20261,29+0,001 · +0,10%
10 thg 10, 20261,289−0,001 · −0,10%
9 thg 10, 20261,29+0,003 · +0,20%
8 thg 10, 20261,288−0,001 · −0,06%
7 thg 10, 20261,289−0,002 · −0,16%
6 thg 10, 20261,291+0,001 · +0,08%
5 thg 10, 20261,29+0,002 · +0,14%
4 thg 10, 20261,288−0,004 · −0,28%
3 thg 10, 20261,291+0,006 · +0,46%
2 thg 10, 20261,285−0,004 · −0,28%
1 thg 10, 20261,289−0,001 · −0,10%
30 thg 9, 20261,290,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,290,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,290,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,29−0,003 · −0,20%
26 thg 9, 20261,293+0,001 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 BZD1,29 GEL
  • 5 BZD6,44 GEL
  • 10 BZD12,88 GEL
  • 25 BZD32,2 GEL
  • 50 BZD64,4 GEL
  • 100 BZD128,79 GEL
  • 500 BZD643,97 GEL
  • 1.000 BZD1.287,94 GEL
  • 1 GEL0,7764 BZD
  • 5 GEL3,88 BZD
  • 10 GEL7,76 BZD
  • 50 GEL38,82 BZD
  • 100 GEL77,64 BZD
  • 500 GEL388,22 BZD
  • 1.000 GEL776,43 BZD
  • 5.000 GEL3.882,17 BZD
  • 10.000 GEL7.764,35 BZD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BZD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BZD = 1,288 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,77643 BZD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BZD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 1,283, cao nhất 1,293, trung bình 1,289 GEL cho 1 BZD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.