Tỷ giá BYN sang ZWL
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 22.729,95 ZWL1 ZWL = 0,000044 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 21.775,95
- Cao nhất
- 22.733,41
- Trung bình
- 22.127,77
- Thay đổi
- +3,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 22.729,95 | −3,46 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 22.733,41 | +193,64 · +0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 22.539,77 | +168,47 · +0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 22.371,31 | +34,01 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 22.337,30 | +24,78 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 22.312,51 | +298,80 · +1,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 22.013,72 | −39,81 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 22.053,53 | −32,75 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 22.086,28 | +21,51 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 22.064,77 | +53,01 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 22.011,76 | −118,52 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 22.130,27 | −0,09 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 22.130,36 | +208,20 · +0,95% |
| 12 thg 10, 2026 | 21.922,16 | −5,98 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 21.928,14 | +3,57 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 21.924,57 | +36,20 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 21.888,37 | +112,09 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 21.776,28 | +0,33 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 21.775,95 | −151,52 · −0,69% |
| 6 thg 10, 2026 | 21.927,47 | −325,23 · −1,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 22.252,70 | −2,69 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 22.255,39 | +54,16 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 22.201,23 | +99,96 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 22.101,27 | −87,69 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 22.188,96 | −21,23 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 22.210,18 | +62,89 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 22.147,29 | +144,34 · +0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 22.002,95 | −23,56 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 22.026,50 | −25,01 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 22.051,51 | +186,35 · +0,85% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN22.729,95 ZWL
- 5 BYN113.649,77 ZWL
- 10 BYN227.299,54 ZWL
- 50 BYN1.136.497,68 ZWL
- 100 BYN2.272.995,37 ZWL
- 500 BYN11.364.976,85 ZWL
- 1.000 BYN22.729.953,7 ZWL
- 5.000 BYN113.649.768,5 ZWL
- 10.000 BYN227.299.536,99 ZWL
- 100.000 ZWL4,4 BYN
- 500.000 ZWL22 BYN
- 1.000.000 ZWL43,99 BYN
- 2.500.000 ZWL109,99 BYN
- 5.000.000 ZWL219,97 BYN
- 10.000.000 ZWL439,95 BYN
- 50.000.000 ZWL2.199,74 BYN
- 100.000.000 ZWL4.399,48 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang ZWL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 22.729,95 ZWL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWL = 0,000044 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang ZWL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,96%: thấp nhất 21.775,95, cao nhất 22.733,41, trung bình 22.127,77 ZWL cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.