Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang SVC

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 2,983 SVC1 SVC = 0,33528 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,849
Cao nhất
2,983
Trung bình
2,90
Thay đổi
+3,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,983+0,022 · +0,73%
23 thg 10, 20262,961+0,017 · +0,59%
22 thg 10, 20262,943+0,004 · +0,15%
21 thg 10, 20262,939+0,004 · +0,14%
20 thg 10, 20262,935+0,038 · +1,31%
19 thg 10, 20262,897−0,005 · −0,16%
18 thg 10, 20262,902−0,004 · −0,15%
17 thg 10, 20262,906+0,002 · +0,08%
16 thg 10, 20262,904+0,007 · +0,23%
15 thg 10, 20262,897−0,014 · −0,47%
14 thg 10, 20262,911+0,014 · +0,50%
13 thg 10, 20262,896+0,020 · +0,69%
12 thg 10, 20262,8760,000 · 0,00%
11 thg 10, 20262,8760,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,875+0,007 · +0,24%
9 thg 10, 20262,869+0,014 · +0,48%
8 thg 10, 20262,855+0,006 · +0,21%
7 thg 10, 20262,849−0,019 · −0,66%
6 thg 10, 20262,868−0,043 · −1,48%
5 thg 10, 20262,9110,000 · 0,00%
4 thg 10, 20262,911+0,007 · +0,24%
3 thg 10, 20262,904+0,014 · +0,49%
2 thg 10, 20262,89−0,010 · −0,34%
1 thg 10, 20262,90+0,003 · +0,11%
30 thg 9, 20262,896+0,008 · +0,27%
29 thg 9, 20262,889−0,005 · −0,16%
28 thg 9, 20262,893−0,002 · −0,08%
27 thg 9, 20262,895−0,003 · −0,11%
26 thg 9, 20262,899+0,024 · +0,84%
25 thg 9, 20262,874

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN2,98 SVC
  • 5 BYN14,91 SVC
  • 10 BYN29,83 SVC
  • 50 BYN149,13 SVC
  • 100 BYN298,26 SVC
  • 500 BYN1.491,28 SVC
  • 1.000 BYN2.982,56 SVC
  • 5.000 BYN14.912,82 SVC
  • 10.000 BYN29.825,65 SVC
  • 10 SVC3,35 BYN
  • 50 SVC16,76 BYN
  • 100 SVC33,53 BYN
  • 250 SVC83,82 BYN
  • 500 SVC167,64 BYN
  • 1.000 SVC335,28 BYN
  • 5.000 SVC1.676,41 BYN
  • 10.000 SVC3.352,82 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang SVC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 2,983 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 0,33528 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,76%: thấp nhất 2,849, cao nhất 2,983, trung bình 2,90 SVC cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.