Tỷ giá BYN sang RUB hôm nay

Tỷ giá BYN sang RUB tháng 4 năm 2026

BYN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
27,373
Đóng cửa
26,537
Thấp nhất
26,451
Cao nhất
27,373
Thay đổi
−3,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202626,537−0,165 · −0,62%
29 thg 4, 202626,702+0,105 · +0,40%
28 thg 4, 202626,597−0,009 · −0,03%
27 thg 4, 202626,606−0,010 · −0,04%
26 thg 4, 202626,616+0,031 · +0,12%
25 thg 4, 202626,585−0,286 · −1,06%
24 thg 4, 202626,87+0,270 · +1,02%
23 thg 4, 202626,60+0,149 · +0,56%
22 thg 4, 202626,451+0,001 · 0,00%
21 thg 4, 202626,451−0,310 · −1,16%
20 thg 4, 202626,76−0,033 · −0,12%
19 thg 4, 202626,794−0,047 · −0,17%
18 thg 4, 202626,84+0,012 · +0,05%
17 thg 4, 202626,828+0,310 · +1,17%
16 thg 4, 202626,518+0,004 · +0,01%
15 thg 4, 202626,514−0,210 · −0,79%
14 thg 4, 202626,724−0,256 · −0,95%
13 thg 4, 202626,98+0,076 · +0,28%
12 thg 4, 202626,904+0,031 · +0,11%
11 thg 4, 202626,874+0,115 · +0,43%
10 thg 4, 202626,758−0,171 · −0,63%
9 thg 4, 202626,929+0,247 · +0,93%
8 thg 4, 202626,682−0,381 · −1,41%
7 thg 4, 202627,063−0,119 · −0,44%
6 thg 4, 202627,182+0,065 · +0,24%
5 thg 4, 202627,117−0,112 · −0,41%
4 thg 4, 202627,229+0,122 · +0,45%
3 thg 4, 202627,107+0,062 · +0,23%
2 thg 4, 202627,045−0,329 · −1,20%
1 thg 4, 202627,373+0,003 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.