Tỷ giá BYN sang RUB hôm nay

Tỷ giá BYN sang RUB tháng 5 năm 2026

BYN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,547
Đóng cửa
25,963
Thấp nhất
25,843
Cao nhất
26,724
Thay đổi
−2,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202625,9630,000 · 0,00%
30 thg 5, 202625,963+0,042 · +0,16%
29 thg 5, 202625,921+0,078 · +0,30%
28 thg 5, 202625,843−0,304 · −1,16%
27 thg 5, 202626,148+0,204 · +0,79%
26 thg 5, 202625,943−0,036 · −0,14%
25 thg 5, 202625,98−0,081 · −0,31%
24 thg 5, 202626,061+0,003 · +0,01%
23 thg 5, 202626,057−0,006 · −0,02%
22 thg 5, 202626,063+0,031 · +0,12%
21 thg 5, 202626,032−0,234 · −0,89%
20 thg 5, 202626,266−0,088 · −0,34%
19 thg 5, 202626,355+0,243 · +0,93%
18 thg 5, 202626,112−0,086 · −0,33%
17 thg 5, 202626,198+0,001 · 0,00%
16 thg 5, 202626,197+0,098 · +0,38%
15 thg 5, 202626,099−0,247 · −0,94%
14 thg 5, 202626,346−0,106 · −0,40%
13 thg 5, 202626,452+0,056 · +0,21%
12 thg 5, 202626,396−0,031 · −0,12%
11 thg 5, 202626,427+0,086 · +0,33%
10 thg 5, 202626,341+0,069 · +0,26%
9 thg 5, 202626,271−0,058 · −0,22%
8 thg 5, 202626,33−0,132 · −0,50%
7 thg 5, 202626,462−0,262 · −0,98%
6 thg 5, 202626,724+0,212 · +0,80%
5 thg 5, 202626,512−0,053 · −0,20%
4 thg 5, 202626,566+0,003 · +0,01%
3 thg 5, 202626,5620,000 · 0,00%
2 thg 5, 202626,562+0,015 · +0,06%
1 thg 5, 202626,547+0,010 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.