Tỷ giá BYN sang RUB hôm nay

Tỷ giá BYN sang RUB tháng 3 năm 2026

BYN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,704
Đóng cửa
27,37
Thấp nhất
26,696
Cao nhất
28,023
Thay đổi
+2,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202627,37−0,075 · −0,27%
30 thg 3, 202627,445+0,030 · +0,11%
29 thg 3, 202627,415+0,065 · +0,24%
28 thg 3, 202627,35+0,136 · +0,50%
27 thg 3, 202627,214−0,072 · −0,26%
26 thg 3, 202627,286+0,064 · +0,24%
25 thg 3, 202627,222−0,319 · −1,16%
24 thg 3, 202627,541−0,287 · −1,03%
23 thg 3, 202627,828+0,245 · +0,89%
22 thg 3, 202627,583+0,114 · +0,41%
21 thg 3, 202627,469−0,555 · −1,98%
20 thg 3, 202628,023+0,506 · +1,84%
19 thg 3, 202627,517+0,083 · +0,30%
18 thg 3, 202627,434+0,086 · +0,31%
17 thg 3, 202627,349+0,110 · +0,40%
16 thg 3, 202627,239+0,109 · +0,40%
15 thg 3, 202627,131+0,052 · +0,19%
14 thg 3, 202627,078+0,218 · +0,81%
13 thg 3, 202626,861−0,035 · −0,13%
12 thg 3, 202626,896+0,052 · +0,19%
11 thg 3, 202626,844−0,048 · −0,18%
10 thg 3, 202626,892−0,081 · −0,30%
9 thg 3, 202626,973+0,080 · +0,30%
8 thg 3, 202626,893+0,025 · +0,09%
7 thg 3, 202626,869+0,071 · +0,26%
6 thg 3, 202626,798+0,074 · +0,28%
5 thg 3, 202626,724−0,004 · −0,02%
4 thg 3, 202626,728+0,032 · +0,12%
3 thg 3, 202626,696−0,015 · −0,06%
2 thg 3, 202626,711+0,007 · +0,03%
1 thg 3, 202626,704+0,073 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.