Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang OMR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,13102 OMR1 OMR = 7,633 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12532
Cao nhất
0,13102
Trung bình
0,12762
Thay đổi
+3,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,13102+0,00035 · +0,27%
24 thg 10, 20260,13067+0,00049 · +0,37%
23 thg 10, 20260,13018+0,00076 · +0,59%
22 thg 10, 20260,12942+0,00016 · +0,12%
21 thg 10, 20260,12926+0,00020 · +0,15%
20 thg 10, 20260,12906+0,00168 · +1,32%
19 thg 10, 20260,12738−0,00030 · −0,23%
18 thg 10, 20260,12768+0,00068 · +0,53%
17 thg 10, 20260,12701−0,00066 · −0,52%
16 thg 10, 20260,12767+0,00025 · +0,20%
15 thg 10, 20260,12741−0,00067 · −0,52%
14 thg 10, 20260,12808+0,00064 · +0,50%
13 thg 10, 20260,12744+0,00090 · +0,71%
12 thg 10, 20260,12654−0,00001 · −0,01%
11 thg 10, 20260,12656+0,00010 · +0,08%
10 thg 10, 20260,12646+0,00028 · +0,22%
9 thg 10, 20260,12619+0,00061 · +0,48%
8 thg 10, 20260,12558+0,00025 · +0,20%
7 thg 10, 20260,12532−0,00083 · −0,66%
6 thg 10, 20260,12615−0,00187 · −1,46%
5 thg 10, 20260,12802+0,00003 · +0,03%
4 thg 10, 20260,12799+0,00055 · +0,43%
3 thg 10, 20260,12744+0,00040 · +0,31%
2 thg 10, 20260,12705−0,00049 · −0,38%
1 thg 10, 20260,12753+0,00018 · +0,14%
30 thg 9, 20260,12735+0,00030 · +0,24%
29 thg 9, 20260,12705−0,00033 · −0,26%
28 thg 9, 20260,12738−0,00004 · −0,03%
27 thg 9, 20260,12741−0,00018 · −0,14%
26 thg 9, 20260,12759+0,00120 · +0,95%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,131 OMR
  • 5 BYN0,6551 OMR
  • 10 BYN1,31 OMR
  • 50 BYN6,55 OMR
  • 100 BYN13,1 OMR
  • 500 BYN65,51 OMR
  • 1.000 BYN131,02 OMR
  • 5.000 BYN655,08 OMR
  • 10.000 BYN1.310,16 OMR
  • 1 OMR7,63 BYN
  • 5 OMR38,16 BYN
  • 10 OMR76,33 BYN
  • 25 OMR190,82 BYN
  • 50 OMR381,63 BYN
  • 100 OMR763,26 BYN
  • 500 OMR3.816,32 BYN
  • 1.000 OMR7.632,64 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,13102 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 7,633 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,65%: thấp nhất 0,12532, cao nhất 0,13102, trung bình 0,12762 OMR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.