Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang MAD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 3,345 MAD1 MAD = 0,29896 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,159
Cao nhất
3,347
Trung bình
3,246
Thay đổi
+5,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,345−0,002 · −0,07%
24 thg 10, 20263,347+0,027 · +0,81%
23 thg 10, 20263,321+0,028 · +0,86%
22 thg 10, 20263,292+0,002 · +0,05%
21 thg 10, 20263,291+0,003 · +0,10%
20 thg 10, 20263,288+0,061 · +1,89%
19 thg 10, 20263,227−0,006 · −0,20%
18 thg 10, 20263,233−0,002 · −0,07%
17 thg 10, 20263,235+0,002 · +0,07%
16 thg 10, 20263,233−0,023 · −0,71%
15 thg 10, 20263,256−0,006 · −0,19%
14 thg 10, 20263,262+0,045 · +1,41%
13 thg 10, 20263,217+0,003 · +0,09%
12 thg 10, 20263,214+0,009 · +0,28%
11 thg 10, 20263,2050,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,206−0,047 · −1,45%
9 thg 10, 20263,253−0,001 · −0,03%
8 thg 10, 20263,254+0,008 · +0,24%
7 thg 10, 20263,246−0,026 · −0,79%
6 thg 10, 20263,272−0,009 · −0,26%
5 thg 10, 20263,28−0,027 · −0,80%
4 thg 10, 20263,307+0,009 · +0,29%
3 thg 10, 20263,297+0,059 · +1,84%
2 thg 10, 20263,238+0,017 · +0,53%
1 thg 10, 20263,221+0,015 · +0,46%
30 thg 9, 20263,206+0,021 · +0,66%
29 thg 9, 20263,185+0,013 · +0,40%
28 thg 9, 20263,172−0,007 · −0,21%
27 thg 9, 20263,179−0,003 · −0,10%
26 thg 9, 20263,182+0,023 · +0,73%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN3,34 MAD
  • 5 BYN16,72 MAD
  • 10 BYN33,45 MAD
  • 50 BYN167,25 MAD
  • 100 BYN334,49 MAD
  • 500 BYN1.672,46 MAD
  • 1.000 BYN3.344,92 MAD
  • 5.000 BYN16.724,6 MAD
  • 10.000 BYN33.449,21 MAD
  • 10 MAD2,99 BYN
  • 50 MAD14,95 BYN
  • 100 MAD29,9 BYN
  • 250 MAD74,74 BYN
  • 500 MAD149,48 BYN
  • 1.000 MAD298,96 BYN
  • 5.000 MAD1.494,8 BYN
  • 10.000 MAD2.989,61 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang MAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 3,345 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 0,29896 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,87%: thấp nhất 3,159, cao nhất 3,347, trung bình 3,246 MAD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.