Tỷ giá BYN sang ANG
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,61195 ANG1 ANG = 1,634 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,58635
- Cao nhất
- 0,61281
- Trung bình
- 0,59726
- Thay đổi
- +3,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,61195 | −0,00086 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,61281 | +0,00318 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,60963 | +0,00318 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,60644 | +0,00142 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,60502 | +0,00026 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,60477 | +0,00697 · +1,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,5978 | +0,00177 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,59602 | −0,00142 · −0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,59744 | −0,00052 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,59796 | +0,00201 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,59595 | −0,00182 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,59777 | +0,00298 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,59479 | +0,00287 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,59192 | +0,00096 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,59096 | −0,00051 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,59148 | +0,00249 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58899 | +0,00145 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58754 | +0,00119 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,58635 | −0,00309 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58944 | −0,00963 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,59906 | +0,00122 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,59784 | +0,00066 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,59718 | +0,00030 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,59688 | −0,00117 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,59805 | +0,00123 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,59682 | +0,00167 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,59515 | −0,00101 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,59616 | +0,00135 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59481 | −0,00115 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,59596 | +0,00392 · +0,66% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,6119 ANG
- 5 BYN3,06 ANG
- 10 BYN6,12 ANG
- 50 BYN30,6 ANG
- 100 BYN61,19 ANG
- 500 BYN305,97 ANG
- 1.000 BYN611,95 ANG
- 5.000 BYN3.059,74 ANG
- 10.000 BYN6.119,49 ANG
- 1 ANG1,63 BYN
- 5 ANG8,17 BYN
- 10 ANG16,34 BYN
- 25 ANG40,85 BYN
- 50 ANG81,71 BYN
- 100 ANG163,41 BYN
- 500 ANG817,06 BYN
- 1.000 ANG1.634,12 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,61195 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 1,634 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,36%: thấp nhất 0,58635, cao nhất 0,61281, trung bình 0,59726 ANG cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.