Tỷ giá BWP sang BYN
1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BWP = 0,21204 BYN1 BYN = 4,716 BWPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21204
- Cao nhất
- 0,22341
- Trung bình
- 0,21905
- Thay đổi
- −5,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,21204 | −0,00153 · −0,72% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21358 | −0,00241 · −1,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,21599 | −0,00097 · −0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,21695 | −0,00029 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21724 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21726 | −0,00265 · −1,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21991 | −0,00019 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2201 | +0,00031 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2198 | +0,00055 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21924 | −0,00180 · −0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22105 | −0,00195 · −0,87% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22299 | +0,00332 · +1,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,21968 | −0,00116 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22084 | −0,00043 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22127 | −0,00009 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22135 | −0,00019 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22154 | −0,00045 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22199 | −0,00142 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22341 | +0,00175 · +0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22166 | +0,00404 · +1,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21761 | +0,00456 · +2,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21305 | +0,00046 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2126 | −0,00057 · −0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21317 | −0,00062 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21378 | −0,00736 · −3,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22114 | −0,00044 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22158 | −0,00033 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22191 | −0,00033 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22225 | +0,00013 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22211 | −0,00120 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 10 BWP2,12 BYN
- 50 BWP10,6 BYN
- 100 BWP21,2 BYN
- 250 BWP53,01 BYN
- 500 BWP106,02 BYN
- 1.000 BWP212,04 BYN
- 5.000 BWP1.060,22 BYN
- 10.000 BWP2.120,44 BYN
- 1 BYN4,72 BWP
- 5 BYN23,58 BWP
- 10 BYN47,16 BWP
- 50 BYN235,8 BWP
- 100 BYN471,6 BWP
- 500 BYN2.358 BWP
- 1.000 BYN4.716 BWP
- 5.000 BYN23.580,01 BWP
- 10.000 BYN47.160,03 BWP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BWP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BWP = 0,21204 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 4,716 BWP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BWP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,05%: thấp nhất 0,21204, cao nhất 0,22341, trung bình 0,21905 BYN cho 1 BWP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.