Tỷ giá BTN sang MYR
1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTN = 0,04303 MYR1 MYR = 23,238 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04225
- Cao nhất
- 0,04325
- Trung bình
- 0,04268
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04303 | −0,00005 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04309 | −0,00016 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04325 | +0,00009 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04316 | +0,00006 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04309 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04305 | +0,00010 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04295 | −0,00005 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,043 | −0,00011 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04311 | +0,00013 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04298 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04299 | +0,00008 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04291 | +0,00026 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04266 | +0,00041 · +0,96% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04225 | −0,00005 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04231 | −0,00002 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04233 | +0,00008 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04225 | −0,00009 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04233 | −0,00004 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04237 | −0,00001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04239 | −0,00009 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04248 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04247 | +0,00005 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04241 | −0,00017 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04258 | +0,00006 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04252 | +0,00003 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0425 | −0,00005 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04255 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04255 | −0,00002 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04257 | +0,00006 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04251 | −0,00009 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 BTN4,3 MYR
- 500 BTN21,52 MYR
- 1.000 BTN43,03 MYR
- 2.500 BTN107,58 MYR
- 5.000 BTN215,16 MYR
- 10.000 BTN430,32 MYR
- 50.000 BTN2.151,61 MYR
- 100.000 BTN4.303,23 MYR
- 1 MYR23,24 BTN
- 5 MYR116,19 BTN
- 10 MYR232,38 BTN
- 50 MYR1.161,92 BTN
- 100 MYR2.323,84 BTN
- 500 MYR11.619,18 BTN
- 1.000 MYR23.238,36 BTN
- 5.000 MYR116.191,8 BTN
- 10.000 MYR232.383,61 BTN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTN = 0,04303 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 23,238 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,04225, cao nhất 0,04325, trung bình 0,04268 MYR cho 1 BTN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.