Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTN sang KGS

1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTN = 0,92112 KGS1 KGS = 1,086 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,9039
Cao nhất
0,92657
Trung bình
0,91423
Thay đổi
+0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,92112−0,00160 · −0,17%
23 thg 10, 20260,92273−0,00385 · −0,42%
22 thg 10, 20260,92657+0,00186 · +0,20%
21 thg 10, 20260,92471+0,00176 · +0,19%
20 thg 10, 20260,92295+0,00053 · +0,06%
19 thg 10, 20260,92241+0,00209 · +0,23%
18 thg 10, 20260,92032−0,00056 · −0,06%
17 thg 10, 20260,92088−0,00259 · −0,28%
16 thg 10, 20260,92347+0,00242 · +0,26%
15 thg 10, 20260,92104−0,00020 · −0,02%
14 thg 10, 20260,92125+0,00270 · +0,29%
13 thg 10, 20260,91855+0,00507 · +0,55%
12 thg 10, 20260,91348+0,00916 · +1,01%
11 thg 10, 20260,90433−0,00117 · −0,13%
10 thg 10, 20260,9055−0,00015 · −0,02%
9 thg 10, 20260,90565+0,00175 · +0,19%
8 thg 10, 20260,9039−0,00206 · −0,23%
7 thg 10, 20260,90596−0,00111 · −0,12%
6 thg 10, 20260,90708+0,00028 · +0,03%
5 thg 10, 20260,9068−0,00251 · −0,28%
4 thg 10, 20260,90932+0,00009 · +0,01%
3 thg 10, 20260,90922+0,00092 · +0,10%
2 thg 10, 20260,9083−0,00292 · −0,32%
1 thg 10, 20260,91122−0,00011 · −0,01%
30 thg 9, 20260,91133+0,00113 · +0,12%
29 thg 9, 20260,9102−0,00135 · −0,15%
28 thg 9, 20260,91156−0,00169 · −0,19%
27 thg 9, 20260,91325−0,00052 · −0,06%
26 thg 9, 20260,91376+0,00209 · +0,23%
25 thg 9, 20260,91167−0,00084 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 BTN9,21 KGS
  • 50 BTN46,06 KGS
  • 100 BTN92,11 KGS
  • 250 BTN230,28 KGS
  • 500 BTN460,56 KGS
  • 1.000 BTN921,12 KGS
  • 5.000 BTN4.605,61 KGS
  • 10.000 BTN9.211,22 KGS
  • 10 KGS10,86 BTN
  • 50 KGS54,28 BTN
  • 100 KGS108,56 BTN
  • 500 KGS542,82 BTN
  • 1.000 KGS1.085,63 BTN
  • 5.000 KGS5.428,16 BTN
  • 10.000 KGS10.856,32 BTN
  • 50.000 KGS54.281,6 BTN
  • 100.000 KGS108.563,21 BTN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTN sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTN = 0,92112 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,086 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTN sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,9039, cao nhất 0,92657, trung bình 0,91423 KGS cho 1 BTN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.