Tỷ giá BTC sang XAF
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 47.284.221,88 XAF1 XAF = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 47.255.992,19
- Cao nhất
- 50.463.404,85
- Trung bình
- 48.505.857,76
- Thay đổi
- −2,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 47.284.221,88 | −113.781,32 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 47.398.003,20 | −372.128,47 · −0,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 47.770.131,67 | −520.575,57 · −1,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 48.290.707,24 | −16.923,16 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 48.307.630,40 | +115.694,82 · +0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 48.191.935,58 | +55.536,54 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 48.136.399,04 | +347.645,42 · +0,73% |
| 18 thg 10, 2026 | 47.788.753,61 | +230.965,92 · +0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 47.557.787,70 | −399.283,35 · −0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 47.957.071,05 | +701.078,86 · +1,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 47.255.992,19 | −1.699.193,47 · −3,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 48.955.185,66 | −85.962,29 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 49.041.147,96 | −131.459,31 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 49.172.607,27 | +609.104,21 · +1,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 48.563.503,06 | +197.998,31 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 48.365.504,74 | +197.869,24 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 48.167.635,51 | −345.738,79 · −0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 48.513.374,30 | −644.752,70 · −1,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 49.158.127,00 | −864.233,32 · −1,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 50.022.360,33 | −204.729,89 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 50.227.090,21 | +806.867,83 · +1,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 49.420.222,38 | +154.029,89 · +0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 49.266.192,49 | −1.197.212,36 · −2,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 50.463.404,85 | +1.675.258,24 · +3,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 48.788.146,61 | +642.438,53 · +1,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 48.145.708,08 | +99.534,18 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 48.046.173,90 | −24.311,29 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 48.070.485,19 | −466.180,71 · −0,96% |
| 27 thg 9, 2026 | 48.536.665,90 | +227.760,09 · +0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 48.308.905,81 | −201.609,83 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC47.284.221,88 XAF
- 5 BTC236.421.109,38 XAF
- 10 BTC472.842.218,77 XAF
- 25 BTC1.182.105.546,91 XAF
- 50 BTC2.364.211.093,83 XAF
- 100 BTC4.728.422.187,66 XAF
- 500 BTC23.642.110.938,29 XAF
- 1.000 BTC47.284.221.876,59 XAF
- 1.000.000 XAF0,0211 BTC
- 5.000.000 XAF0,1057 BTC
- 10.000.000 XAF0,2115 BTC
- 25.000.000 XAF0,5287 BTC
- 50.000.000 XAF1,06 BTC
- 100.000.000 XAF2,11 BTC
- 500.000.000 XAF10,57 BTC
- 1.000.000.000 XAF21,15 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 47.284.221,88 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,53%: thấp nhất 47.255.992,19, cao nhất 50.463.404,85, trung bình 48.505.857,76 XAF cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.