Tỷ giá BTC sang HUF
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 26.435.030,43 HUF1 HUF = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26.207.848,69
- Cao nhất
- 28.377.294,74
- Trung bình
- 27.047.115,78
- Thay đổi
- −2,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26.435.030,43 | −64.739,08 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 26.499.769,51 | −164.528,32 · −0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 26.664.297,83 | −246.039,76 · −0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 26.910.337,59 | +88.378,27 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 26.821.959,32 | +67.577,33 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 26.754.381,99 | +130.844,85 · +0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 26.623.537,14 | +153.410,54 · +0,58% |
| 18 thg 10, 2026 | 26.470.126,60 | +127.452,17 · +0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 26.342.674,43 | −261.518,48 · −0,98% |
| 16 thg 10, 2026 | 26.604.192,91 | +396.344,22 · +1,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 26.207.848,69 | −944.591,94 · −3,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 27.152.440,63 | −127.188,80 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 27.279.629,42 | −82.535,83 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 27.362.165,25 | +189.797,35 · +0,70% |
| 11 thg 10, 2026 | 27.172.367,90 | +266.138,94 · +0,99% |
| 10 thg 10, 2026 | 26.906.228,96 | +93.561,69 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 26.812.667,27 | −263.547,81 · −0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 27.076.215,08 | −325.965,76 · −1,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 27.402.180,84 | −611.648,06 · −2,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 28.013.828,90 | −219.510,70 · −0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 28.233.339,60 | +459.607,79 · +1,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 27.773.731,80 | +99.083,81 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 27.674.647,99 | −702.646,75 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 28.377.294,74 | +1.111.945,04 · +4,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 27.265.349,69 | +353.188,92 · +1,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 26.912.160,77 | −3.950,55 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 26.916.111,33 | +98.756,98 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 26.817.354,35 | −202.134,67 · −0,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 27.019.489,02 | +121.655,33 · +0,45% |
| 26 thg 9, 2026 | 26.897.833,69 | −163.561,88 · −0,60% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC26.435.030,43 HUF
- 5 BTC132.175.152,14 HUF
- 10 BTC264.350.304,28 HUF
- 25 BTC660.875.760,71 HUF
- 50 BTC1.321.751.521,42 HUF
- 100 BTC2.643.503.042,84 HUF
- 500 BTC13.217.515.214,2 HUF
- 1.000 BTC26.435.030.428,41 HUF
- 1.000.000 HUF0,0378 BTC
- 5.000.000 HUF0,1891 BTC
- 10.000.000 HUF0,3783 BTC
- 25.000.000 HUF0,9457 BTC
- 50.000.000 HUF1,89 BTC
- 100.000.000 HUF3,78 BTC
- 500.000.000 HUF18,91 BTC
- 1.000.000.000 HUF37,83 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 26.435.030,43 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,31%: thấp nhất 26.207.848,69, cao nhất 28.377.294,74, trung bình 27.047.115,78 HUF cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.