Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang ERN

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 1.214.373,13 ERN1 ERN = 0,0000008 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.213.006,14
Cao nhất
1.298.594,71
Trung bình
1.249.799,74
Thay đổi
−3,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.214.373,13−10.576,55 · −0,86%
23 thg 10, 20261.224.949,68−16.599,92 · −1,34%
22 thg 10, 20261.241.549,60+1.226,29 · +0,10%
21 thg 10, 20261.240.323,31+2.084,21 · +0,17%
20 thg 10, 20261.238.239,10+2.155,04 · +0,17%
19 thg 10, 20261.236.084,06+7.885,91 · +0,64%
18 thg 10, 20261.228.198,15+5.930,99 · +0,49%
17 thg 10, 20261.222.267,17−10.105,19 · −0,82%
16 thg 10, 20261.232.372,35+19.366,21 · +1,60%
15 thg 10, 20261.213.006,14−42.029,27 · −3,35%
14 thg 10, 20261.255.035,41+1.811,91 · +0,14%
13 thg 10, 20261.253.223,50−6.206,91 · −0,49%
12 thg 10, 20261.259.430,40+15.250,57 · +1,23%
11 thg 10, 20261.244.179,83+5.274,54 · +0,43%
10 thg 10, 20261.238.905,29+1.019,55 · +0,08%
9 thg 10, 20261.237.885,74−5.160,55 · −0,42%
8 thg 10, 20261.243.046,30−19.411,53 · −1,54%
7 thg 10, 20261.262.457,83−20.387,17 · −1,59%
6 thg 10, 20261.282.845,00−1.648,91 · −0,13%
5 thg 10, 20261.284.493,91+12.200,79 · +0,96%
4 thg 10, 20261.272.293,12+4.507,46 · +0,36%
3 thg 10, 20261.267.785,66−30.809,05 · −2,37%
2 thg 10, 20261.298.594,71+36.043,91 · +2,85%
1 thg 10, 20261.262.550,81+14.904,70 · +1,19%
30 thg 9, 20261.247.646,11−543,50 · −0,04%
29 thg 9, 20261.248.189,60−3.744,22 · −0,30%
28 thg 9, 20261.251.933,82−12.473,57 · −0,99%
27 thg 9, 20261.264.407,40+6.017,61 · +0,48%
26 thg 9, 20261.258.389,79−2.853,88 · −0,23%
25 thg 9, 20261.261.243,67+3.352,29 · +0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC1.214.373,13 ERN
  • 5 BTC6.071.865,63 ERN
  • 10 BTC12.143.731,26 ERN
  • 25 BTC30.359.328,15 ERN
  • 50 BTC60.718.656,3 ERN
  • 100 BTC121.437.312,6 ERN
  • 500 BTC607.186.563,01 ERN
  • 1.000 BTC1.214.373.126,02 ERN
  • 1.000.000 ERN0,8235 BTC
  • 5.000.000 ERN4,12 BTC
  • 10.000.000 ERN8,23 BTC
  • 25.000.000 ERN20,59 BTC
  • 50.000.000 ERN41,17 BTC
  • 100.000.000 ERN82,35 BTC
  • 500.000.000 ERN411,74 BTC
  • 1.000.000.000 ERN823,47 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 1.214.373,13 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,0000008 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,46%: thấp nhất 1.213.006,14, cao nhất 1.298.594,71, trung bình 1.249.799,74 ERN cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.