Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang BIF

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 242.299.405,33 BIF1 BIF = 0,00 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
242.281.980,71
Cao nhất
260.467.679,51
Trung bình
249.962.123,99
Thay đổi
−4,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026242.299.405,33−2.607.893,54 · −1,06%
23 thg 10, 2026244.907.298,88−3.342.458,48 · −1,35%
22 thg 10, 2026248.249.757,35+495.403,50 · +0,20%
21 thg 10, 2026247.754.353,86+483.923,36 · +0,20%
20 thg 10, 2026247.270.430,50−154.743,51 · −0,06%
19 thg 10, 2026247.425.174,01+2.323.540,07 · +0,95%
18 thg 10, 2026245.101.633,94+1.659.074,30 · +0,68%
17 thg 10, 2026243.442.559,63−2.737.271,69 · −1,11%
16 thg 10, 2026246.179.831,32+3.897.850,61 · +1,61%
15 thg 10, 2026242.281.980,71−8.779.223,49 · −3,50%
14 thg 10, 2026251.061.204,20+371.358,58 · +0,15%
13 thg 10, 2026250.689.845,62−455.723,14 · −0,18%
12 thg 10, 2026251.145.568,76+2.824.948,32 · +1,14%
11 thg 10, 2026248.320.620,43+773.163,30 · +0,31%
10 thg 10, 2026247.547.457,14+735.787,91 · +0,30%
9 thg 10, 2026246.811.669,22−1.926.656,31 · −0,77%
8 thg 10, 2026248.738.325,53−4.036.864,17 · −1,60%
7 thg 10, 2026252.775.189,69−4.171.977,54 · −1,62%
6 thg 10, 2026256.947.167,23−1.141.746,69 · −0,44%
5 thg 10, 2026258.088.913,92+3.168.312,00 · +1,24%
4 thg 10, 2026254.920.601,92+1.553.010,71 · +0,61%
3 thg 10, 2026253.367.591,21−7.100.088,30 · −2,73%
2 thg 10, 2026260.467.679,51+7.563.500,13 · +2,99%
1 thg 10, 2026252.904.179,38+3.530.213,63 · +1,42%
30 thg 9, 2026249.373.965,75−185.402,12 · −0,07%
29 thg 9, 2026249.559.367,88−1.952.721,65 · −0,78%
28 thg 9, 2026251.512.089,52−1.140.685,19 · −0,45%
27 thg 9, 2026252.652.774,71+1.185.400,23 · +0,47%
26 thg 9, 2026251.467.374,48−1.389.469,51 · −0,55%
25 thg 9, 2026252.856.844,00+151.855,92 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC242.299.405,33 BIF
  • 5 BTC1.211.497.026,67 BIF
  • 10 BTC2.422.994.053,34 BIF
  • 25 BTC6.057.485.133,34 BIF
  • 50 BTC12.114.970.266,68 BIF
  • 100 BTC24.229.940.533,36 BIF
  • 500 BTC121.149.702.666,81 BIF
  • 1.000 BTC242.299.405.333,62 BIF
  • 1.000.000 BIF0,004127 BTC
  • 5.000.000 BIF0,0206 BTC
  • 10.000.000 BIF0,0413 BTC
  • 25.000.000 BIF0,1032 BTC
  • 50.000.000 BIF0,2064 BTC
  • 100.000.000 BIF0,4127 BTC
  • 500.000.000 BIF2,06 BTC
  • 1.000.000.000 BIF4,13 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 242.299.405,33 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,12%: thấp nhất 242.281.980,71, cao nhất 260.467.679,51, trung bình 249.962.123,99 BIF cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.