Tỷ giá BOB sang PLN
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 0,3314 PLN1 PLN = 3,018 BOBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31411
- Cao nhất
- 0,33385
- Trung bình
- 0,3271
- Thay đổi
- +5,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,3314 | −0,00067 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33207 | −0,00025 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33232 | +0,00164 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33068 | −0,00177 · −0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33245 | +0,00025 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33219 | −0,00106 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33326 | +0,00029 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33297 | −0,00017 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33314 | +0,00025 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33289 | +0,00047 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33241 | −0,00030 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33271 | −0,00113 · −0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33385 | +0,00228 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33156 | −0,00104 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33261 | +0,00166 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33095 | +0,00258 · +0,79% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32837 | +0,00170 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32667 | +0,00179 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32488 | −0,00074 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32562 | −0,00197 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,32759 | +0,00272 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,32487 | −0,00085 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32572 | +0,00243 · +0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,32328 | +0,00308 · +0,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3202 | −0,00055 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32075 | +0,00427 · +1,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31648 | +0,00223 · +0,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,31425 | −0,00098 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31522 | +0,00112 · +0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31411 | −0,00059 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 BOB3,31 PLN
- 50 BOB16,57 PLN
- 100 BOB33,14 PLN
- 250 BOB82,85 PLN
- 500 BOB165,7 PLN
- 1.000 BOB331,4 PLN
- 5.000 BOB1.657 PLN
- 10.000 BOB3.314 PLN
- 1 PLN3,02 BOB
- 5 PLN15,09 BOB
- 10 PLN30,18 BOB
- 50 PLN150,88 BOB
- 100 PLN301,75 BOB
- 500 PLN1.508,75 BOB
- 1.000 PLN3.017,5 BOB
- 5.000 PLN15.087,51 BOB
- 10.000 PLN30.175,02 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 0,3314 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3,018 BOB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,31%: thấp nhất 0,31411, cao nhất 0,33385, trung bình 0,3271 PLN cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.