Tỷ giá BOB sang EUR
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 0,07527 EUR1 EUR = 13,286 BOBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07184
- Cao nhất
- 0,07625
- Trung bình
- 0,07483
- Thay đổi
- +4,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07527 | −0,00015 · −0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07542 | −0,00049 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07591 | +0,00003 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07588 | −0,00025 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07613 | +0,00006 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07607 | −0,00016 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07624 | +0,00004 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0762 | −0,00005 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07625 | +0,00007 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07618 | +0,00009 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07608 | −0,00006 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07614 | +0,00004 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0761 | +0,00054 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07557 | −0,00023 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07579 | +0,00033 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07546 | +0,00042 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07505 | +0,00044 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07461 | +0,00035 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07426 | −0,00007 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07433 | −0,00033 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07466 | +0,00059 · +0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07407 | −0,00027 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07433 | +0,00046 · +0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07388 | +0,00049 · +0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07338 | −0,00003 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07342 | +0,00105 · +1,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07237 | +0,00052 · +0,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07185 | −0,00031 · −0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07216 | +0,00032 · +0,45% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07184 |
Số tiền phổ biến
- 100 BOB7,53 EUR
- 500 BOB37,63 EUR
- 1.000 BOB75,27 EUR
- 2.500 BOB188,17 EUR
- 5.000 BOB376,34 EUR
- 10.000 BOB752,69 EUR
- 50.000 BOB3.763,44 EUR
- 100.000 BOB7.526,88 EUR
- 1 EUR13,29 BOB
- 5 EUR66,43 BOB
- 10 EUR132,86 BOB
- 50 EUR664,29 BOB
- 100 EUR1.328,57 BOB
- 500 EUR6.642,86 BOB
- 1.000 EUR13.285,71 BOB
- 5.000 EUR66.428,56 BOB
- 10.000 EUR132.857,12 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 0,07527 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 13,286 BOB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,77%: thấp nhất 0,07184, cao nhất 0,07625, trung bình 0,07483 EUR cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.