Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BOB sang RUB

1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BOB = 6,787 RUB1 RUB = 0,14735 BOBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,787
Cao nhất
7,359
Trung bình
7,058
Thay đổi
−7,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,787−0,184 · −2,64%
23 thg 10, 20266,971+0,020 · +0,29%
22 thg 10, 20266,951−0,102 · −1,45%
21 thg 10, 20267,053−0,024 · −0,34%
20 thg 10, 20267,077−0,134 · −1,86%
19 thg 10, 20267,211+0,007 · +0,09%
18 thg 10, 20267,204+0,124 · +1,75%
17 thg 10, 20267,08−0,090 · −1,26%
16 thg 10, 20267,17+0,027 · +0,37%
15 thg 10, 20267,143−0,015 · −0,21%
14 thg 10, 20267,159+0,022 · +0,31%
13 thg 10, 20267,137−0,074 · −1,03%
12 thg 10, 20267,211−0,021 · −0,29%
11 thg 10, 20267,232+0,031 · +0,44%
10 thg 10, 20267,201+0,032 · +0,45%
9 thg 10, 20267,168+0,021 · +0,29%
8 thg 10, 20267,148+0,078 · +1,10%
7 thg 10, 20267,07−0,002 · −0,03%
6 thg 10, 20267,072+0,071 · +1,01%
5 thg 10, 20267,002+0,054 · +0,78%
4 thg 10, 20266,947−0,052 · −0,75%
3 thg 10, 20267,00+0,069 · +1,00%
2 thg 10, 20266,931+0,005 · +0,07%
1 thg 10, 20266,926−0,041 · −0,59%
30 thg 9, 20266,967+0,019 · +0,27%
29 thg 9, 20266,948+0,043 · +0,62%
28 thg 9, 20266,905−0,028 · −0,40%
27 thg 9, 20266,933+0,028 · +0,40%
26 thg 9, 20266,906−0,037 · −0,54%
25 thg 9, 20266,943−0,416 · −5,66%

Số tiền phổ biến

  • 1 BOB6,79 RUB
  • 5 BOB33,93 RUB
  • 10 BOB67,87 RUB
  • 25 BOB169,67 RUB
  • 50 BOB339,34 RUB
  • 100 BOB678,67 RUB
  • 500 BOB3.393,35 RUB
  • 1.000 BOB6.786,7 RUB
  • 10 RUB1,47 BOB
  • 50 RUB7,37 BOB
  • 100 RUB14,73 BOB
  • 500 RUB73,67 BOB
  • 1.000 RUB147,35 BOB
  • 5.000 RUB736,74 BOB
  • 10.000 RUB1.473,47 BOB
  • 50.000 RUB7.367,35 BOB
  • 100.000 RUB14.734,7 BOB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BOB sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BOB = 6,787 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,14735 BOB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BOB sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,78%: thấp nhất 6,787, cao nhất 7,359, trung bình 7,058 RUB cho 1 BOB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.