Tỷ giá BOB sang GEL
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 0,21886 GEL1 GEL = 4,569 BOBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,2124
- Cao nhất
- 0,2223
- Trung bình
- 0,21834
- Thay đổi
- +3,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,21886 | −0,00036 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21923 | −0,00148 · −0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22071 | −0,00073 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22144 | −0,00049 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22193 | +0,00005 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22189 | −0,00006 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,22195 | −0,00036 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2223 | +0,00011 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2222 | +0,00022 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22198 | +0,00037 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22161 | −0,00024 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22185 | +0,00140 · +0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22045 | +0,00103 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21942 | −0,00136 · −0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22077 | +0,00126 · +0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21951 | +0,00055 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21896 | +0,00230 · +1,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,21666 | +0,00038 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,21628 | −0,00009 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,21636 | −0,00034 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2167 | +0,00014 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21656 | −0,00105 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21761 | +0,00153 · +0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21608 | +0,00043 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21564 | −0,00051 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,21616 | +0,00258 · +1,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21357 | +0,00094 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21263 | −0,00118 · −0,55% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,21381 | +0,00067 · +0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21314 | +0,00074 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 10 BOB2,19 GEL
- 50 BOB10,94 GEL
- 100 BOB21,89 GEL
- 250 BOB54,72 GEL
- 500 BOB109,43 GEL
- 1.000 BOB218,86 GEL
- 5.000 BOB1.094,31 GEL
- 10.000 BOB2.188,62 GEL
- 1 GEL4,57 BOB
- 5 GEL22,85 BOB
- 10 GEL45,69 BOB
- 50 GEL228,45 BOB
- 100 GEL456,91 BOB
- 500 GEL2.284,54 BOB
- 1.000 GEL4.569,09 BOB
- 5.000 GEL22.845,45 BOB
- 10.000 GEL45.690,89 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 0,21886 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 4,569 BOB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,04%: thấp nhất 0,2124, cao nhất 0,2223, trung bình 0,21834 GEL cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.