Tỷ giá BOB sang BYN
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 0,24789 BYN1 BYN = 4,034 BOBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24703
- Cao nhất
- 0,25856
- Trung bình
- 0,25372
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24789 | −0,00366 · −1,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25155 | −0,00206 · −0,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25361 | −0,00087 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25448 | −0,00033 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25482 | −0,00375 · −1,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25856 | +0,00033 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25823 | +0,00021 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25802 | +0,00006 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25796 | +0,00001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25795 | +0,00134 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25661 | −0,00034 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25695 | −0,00053 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25748 | −0,00088 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25836 | +0,00112 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25723 | −0,00003 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25726 | +0,00106 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2562 | +0,00006 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25614 | +0,00183 · +0,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25431 | +0,00337 · +1,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25095 | +0,00031 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25064 | −0,00141 · −0,56% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25205 | +0,00032 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25173 | +0,00113 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2506 | −0,00074 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25134 | +0,00229 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24905 | +0,00155 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,2475 | −0,00095 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24845 | +0,00141 · +0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24703 | −0,00156 · −0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,2486 |
Số tiền phổ biến
- 10 BOB2,48 BYN
- 50 BOB12,39 BYN
- 100 BOB24,79 BYN
- 250 BOB61,97 BYN
- 500 BOB123,94 BYN
- 1.000 BOB247,89 BYN
- 5.000 BOB1.239,44 BYN
- 10.000 BOB2.478,89 BYN
- 1 BYN4,03 BOB
- 5 BYN20,17 BOB
- 10 BYN40,34 BOB
- 50 BYN201,7 BOB
- 100 BYN403,41 BOB
- 500 BYN2.017,03 BOB
- 1.000 BYN4.034,07 BOB
- 5.000 BYN20.170,33 BOB
- 10.000 BYN40.340,67 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 0,24789 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 4,034 BOB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,24703, cao nhất 0,25856, trung bình 0,25372 BYN cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.