Tỷ giá BND sang XAU
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 0,000196 XAU1 XAU = 5.100,75 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001826
- Cao nhất
- 0,000196
- Trung bình
- 0,0001882
- Thay đổi
- +7,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000196 | +0,0000001 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001959 | +0,0000007 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001952 | +0,0000038 · +1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001914 | +0,0000014 · +0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001899 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001898 | +0,0000029 · +1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000187 | −0,0000007 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001876 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001877 | +0,0000011 · +0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001866 | −0,0000016 · −0,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001882 | +0,0000004 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001878 | +0,0000014 · +0,74% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001864 | −0,0000002 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001866 | +0,0000004 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001862 | +0,0000001 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001861 | −0,0000001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001862 | −0,0000031 · −1,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001893 | +0,0000002 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001891 | −0,0000004 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001896 | +0,0000008 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001888 | −0,0000002 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000189 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001889 | +0,0000022 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001867 | −0,0000001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001868 | −0,0000003 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001871 | −0,0000023 · −1,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001894 | +0,0000030 · +1,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001864 | +0,0000038 · +2,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001826 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001826 | −0,0000004 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BND1,96 XAU
- 50.000 BND9,8 XAU
- 100.000 BND19,6 XAU
- 250.000 BND49,01 XAU
- 500.000 BND98,02 XAU
- 1.000.000 BND196,05 XAU
- 5.000.000 BND980,25 XAU
- 10.000.000 BND1.960,5 XAU
- 1 XAU5.100,75 BND
- 5 XAU25.503,73 BND
- 10 XAU51.007,47 BND
- 25 XAU127.518,66 BND
- 50 XAU255.037,33 BND
- 100 XAU510.074,65 BND
- 500 XAU2.550.373,26 BND
- 1.000 XAU5.100.746,53 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 0,000196 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 5.100,75 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,10%: thấp nhất 0,0001826, cao nhất 0,000196, trung bình 0,0001882 XAU cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.