Tỷ giá BND sang VND
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 20.224,95 VND1 VND = 0,0000494 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20.060,94
- Cao nhất
- 20.340,60
- Trung bình
- 20.250,80
- Thay đổi
- −0,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20.224,95 | +164,01 · +0,82% |
| 24 thg 10, 2026 | 20.060,94 | −157,51 · −0,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 20.218,45 | −15,54 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 20.233,99 | −27,14 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 20.261,13 | +13,07 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 20.248,05 | +4,82 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 20.243,23 | +23,58 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 20.219,65 | +34,95 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 20.184,70 | +21,53 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 20.163,17 | −35,79 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 20.198,96 | −29,17 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 20.228,13 | −5,65 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 20.233,78 | +7,44 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 20.226,34 | +18,70 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 20.207,65 | +76,11 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 20.131,54 | −66,12 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 20.197,65 | −46,99 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 20.244,65 | −87,79 · −0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 20.332,43 | +15,31 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 20.317,12 | +23,55 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 20.293,57 | −24,25 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 20.317,83 | −6,89 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 20.324,72 | −15,89 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 20.340,60 | +59,71 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 20.280,89 | −10,56 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 20.291,46 | −1,52 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 20.292,97 | −2,23 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 20.295,20 | −34,96 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 20.330,17 | +6,43 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 20.323,74 | +16,66 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 BND20.224,95 VND
- 5 BND101.124,75 VND
- 10 BND202.249,51 VND
- 25 BND505.623,77 VND
- 50 BND1.011.247,53 VND
- 100 BND2.022.495,06 VND
- 500 BND10.112.475,31 VND
- 1.000 BND20.224.950,62 VND
- 1.000 VND0,0494 BND
- 5.000 VND0,2472 BND
- 10.000 VND0,4944 BND
- 50.000 VND2,47 BND
- 100.000 VND4,94 BND
- 500.000 VND24,72 BND
- 1.000.000 VND49,44 BND
- 5.000.000 VND247,22 BND
- 10.000.000 VND494,44 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 20.224,95 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000494 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,40%: thấp nhất 20.060,94, cao nhất 20.340,60, trung bình 20.250,80 VND cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.