Tỷ giá BND sang KZT
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 354,07 KZT1 KZT = 0,0028243 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 344,05
- Cao nhất
- 355,83
- Trung bình
- 350,73
- Thay đổi
- +2,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 354,07 | +0,12 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 353,95 | +2,33 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 351,62 | +0,82 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 350,80 | −1,58 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 352,38 | +0,07 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 352,32 | −1,85 · −0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 354,16 | +0,26 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 353,90 | +0,39 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 353,51 | +0,13 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 353,38 | +1,24 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 352,14 | +1,55 · +0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 350,59 | −0,63 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 351,23 | −2,91 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 354,13 | −0,34 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 354,48 | +0,16 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 354,32 | +1,43 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 352,89 | +3,60 · +1,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 349,29 | −3,07 · −0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 352,36 | −3,47 · −0,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 355,83 | +5,95 · +1,70% |
| 5 thg 10, 2026 | 349,88 | −1,09 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 350,97 | +0,51 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 350,46 | +4,71 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 345,75 | +1,71 · +0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 344,05 | −0,01 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 344,06 | −1,02 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 345,08 | −1,74 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 346,82 | +0,69 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 346,13 | −0,44 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 346,57 | +1,11 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 BND354,07 KZT
- 5 BND1.770,33 KZT
- 10 BND3.540,66 KZT
- 25 BND8.851,66 KZT
- 50 BND17.703,32 KZT
- 100 BND35.406,64 KZT
- 500 BND177.033,18 KZT
- 1.000 BND354.066,37 KZT
- 100 KZT0,2824 BND
- 500 KZT1,41 BND
- 1.000 KZT2,82 BND
- 5.000 KZT14,12 BND
- 10.000 KZT28,24 BND
- 50.000 KZT141,22 BND
- 100.000 KZT282,43 BND
- 500.000 KZT1.412,16 BND
- 1.000.000 KZT2.824,33 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 354,07 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0028243 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,49%: thấp nhất 344,05, cao nhất 355,83, trung bình 350,73 KZT cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.