Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BND sang IDR

1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BND = 14.140,34 IDR1 IDR = 0,0000707 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13.973,84
Cao nhất
14.152,16
Trung bình
14.032,70
Thay đổi
+0,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202614.152,16+2,14 · +0,02%
23 thg 10, 202614.150,02+24,28 · +0,17%
22 thg 10, 202614.125,74+55,59 · +0,40%
21 thg 10, 202614.070,15−8,07 · −0,06%
20 thg 10, 202614.078,22−18,42 · −0,13%
19 thg 10, 202614.096,64−11,02 · −0,08%
18 thg 10, 202614.107,66−0,59 · 0,00%
17 thg 10, 202614.108,25+30,79 · +0,22%
16 thg 10, 202614.077,47+80,43 · +0,57%
15 thg 10, 202613.997,03+21,37 · +0,15%
14 thg 10, 202613.975,66−22,02 · −0,16%
13 thg 10, 202613.997,69+5,89 · +0,04%
12 thg 10, 202613.991,80+17,96 · +0,13%
11 thg 10, 202613.973,84−3,53 · −0,03%
10 thg 10, 202613.977,37−10,07 · −0,07%
9 thg 10, 202613.987,44+9,04 · +0,06%
8 thg 10, 202613.978,40−3,28 · −0,02%
7 thg 10, 202613.981,67−20,28 · −0,14%
6 thg 10, 202614.001,96+5,79 · +0,04%
5 thg 10, 202613.996,17−17,74 · −0,13%
4 thg 10, 202614.013,91+37,89 · +0,27%
3 thg 10, 202613.976,02−4,84 · −0,03%
2 thg 10, 202613.980,85−37,71 · −0,27%
1 thg 10, 202614.018,56+38,01 · +0,27%
30 thg 9, 202613.980,55−109,49 · −0,78%
29 thg 9, 202614.090,04+41,16 · +0,29%
28 thg 9, 202614.048,88+41,22 · +0,29%
27 thg 9, 202614.007,66−9,76 · −0,07%
26 thg 9, 202614.017,42−4,46 · −0,03%
25 thg 9, 202614.021,88

Số tiền phổ biến

  • 1 BND14.140,34 IDR
  • 5 BND70.701,71 IDR
  • 10 BND141.403,43 IDR
  • 25 BND353.508,57 IDR
  • 50 BND707.017,14 IDR
  • 100 BND1.414.034,28 IDR
  • 500 BND7.070.171,38 IDR
  • 1.000 BND14.140.342,76 IDR
  • 1.000 IDR0,0707 BND
  • 5.000 IDR0,3536 BND
  • 10.000 IDR0,7072 BND
  • 50.000 IDR3,54 BND
  • 100.000 IDR7,07 BND
  • 500.000 IDR35,36 BND
  • 1.000.000 IDR70,72 BND
  • 5.000.000 IDR353,6 BND
  • 10.000.000 IDR707,2 BND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BND sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BND = 14.140,34 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000707 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BND sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 13.973,84, cao nhất 14.152,16, trung bình 14.032,70 IDR cho 1 BND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.