Tỷ giá BNB sang KGS
1 BNB bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 64.466,97 KGS1 KGS = 0,0000155 BNBCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 62.586,82
- Cao nhất
- 69.111,48
- Trung bình
- 65.793,85
- Thay đổi
- −4,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 64.466,97 | −655,03 · −1,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 65.122,00 | +403,66 · +0,62% |
| 24 thg 10, 2026 | 64.718,34 | +134,50 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 64.583,84 | −223,36 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 64.807,20 | +54,76 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 64.752,45 | +211,66 · +0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 64.540,79 | +1.106,81 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 63.433,98 | +305,88 · +0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 63.128,10 | +24,39 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 63.103,71 | −686,38 · −1,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 63.790,10 | +1.203,28 · +1,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 62.586,82 | −2.498,77 · −3,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 65.085,59 | −13,19 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 65.098,78 | −760,14 · −1,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 65.858,93 | +444,12 · +0,68% |
| 11 thg 10, 2026 | 65.414,80 | +31,67 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 65.383,14 | +379,93 · +0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 65.003,20 | −2.356,49 · −3,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 67.359,69 | +244,31 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 67.115,39 | −1.214,24 · −1,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 68.329,62 | −781,85 · −1,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 69.111,48 | +345,56 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 68.765,92 | +1.792,81 · +2,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 66.973,10 | −1.364,81 · −2,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 68.337,91 | +1.031,83 · +1,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 67.306,08 | +649,60 · +0,97% |
| 30 thg 9, 2026 | 66.656,48 | +515,23 · +0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 66.141,25 | −1.352,52 · −2,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 67.493,77 | +51,82 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 67.441,95 | −256,04 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB64.466,97 KGS
- 5 BNB322.334,87 KGS
- 10 BNB644.669,73 KGS
- 25 BNB1.611.674,33 KGS
- 50 BNB3.223.348,67 KGS
- 100 BNB6.446.697,33 KGS
- 500 BNB32.233.486,67 KGS
- 1.000 BNB64.466.973,34 KGS
- 10 KGS0,000155 BNB
- 50 KGS0,000776 BNB
- 100 KGS0,001551 BNB
- 500 KGS0,007756 BNB
- 1.000 KGS0,0155 BNB
- 5.000 KGS0,0776 BNB
- 10.000 KGS0,1551 BNB
- 50.000 KGS0,7756 BNB
- 100.000 KGS1,55 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 64.466,97 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0000155 BNB. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,77%: thấp nhất 62.586,82, cao nhất 69.111,48, trung bình 65.793,85 KGS cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.