Tỷ giá BNB sang AMD
1 BNB bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 267.136,57 AMD1 AMD = 0,0000037 BNBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 258.481,65
- Cao nhất
- 286.273,14
- Trung bình
- 273.299,80
- Thay đổi
- −4,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 267.136,57 | +553,12 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 266.583,46 | −1.040,16 · −0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 267.623,62 | +274,20 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 267.349,42 | +582,54 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 266.766,88 | +3.819,77 · +1,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 262.947,11 | +1.388,43 · +0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 261.558,68 | +110,23 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 261.448,44 | −2.103,55 · −0,80% |
| 16 thg 10, 2026 | 263.552,00 | +5.070,35 · +1,96% |
| 15 thg 10, 2026 | 258.481,65 | −10.677,55 · −3,97% |
| 14 thg 10, 2026 | 269.159,20 | −347,74 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 269.506,94 | −3.418,98 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 272.925,92 | +1.892,46 · +0,70% |
| 11 thg 10, 2026 | 271.033,47 | +133,72 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 270.899,75 | +2.023,25 · +0,75% |
| 9 thg 10, 2026 | 268.876,50 | −8.872,83 · −3,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 277.749,32 | +28,51 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 277.720,82 | −4.927,67 · −1,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 282.648,49 | −3.624,65 · −1,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 286.273,14 | +1.246,79 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 285.026,35 | +7.427,23 · +2,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 277.599,13 | −7.607,77 · −2,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 285.206,90 | +4.884,66 · +1,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 280.322,24 | +3.234,51 · +1,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 277.087,72 | +2.126,87 · +0,77% |
| 29 thg 9, 2026 | 274.960,86 | −6.261,12 · −2,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 281.221,97 | +892,70 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 280.329,28 | −1.065,09 · −0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 281.394,37 | +1.282,87 · +0,46% |
| 25 thg 9, 2026 | 280.111,51 | +1.319,51 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB267.136,57 AMD
- 5 BNB1.335.682,87 AMD
- 10 BNB2.671.365,74 AMD
- 25 BNB6.678.414,36 AMD
- 50 BNB13.356.828,71 AMD
- 100 BNB26.713.657,43 AMD
- 500 BNB133.568.287,14 AMD
- 1.000 BNB267.136.574,28 AMD
- 100 AMD0,000374 BNB
- 500 AMD0,001872 BNB
- 1.000 AMD0,003743 BNB
- 5.000 AMD0,0187 BNB
- 10.000 AMD0,0374 BNB
- 50.000 AMD0,1872 BNB
- 100.000 AMD0,3743 BNB
- 500.000 AMD1,87 BNB
- 1.000.000 AMD3,74 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 267.136,57 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0000037 BNB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,18%: thấp nhất 258.481,65, cao nhất 286.273,14, trung bình 273.299,80 AMD cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.