Tỷ giá BIF sang AED
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0012271 AED1 AED = 814,95 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012185
- Cao nhất
- 0,0012292
- Trung bình
- 0,0012242
- Thay đổi
- +0,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012271 | +0,0000025 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012246 | +0,0000001 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012245 | −0,0000012 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012257 | −0,0000003 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,001226 | +0,0000029 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012231 | −0,0000037 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012269 | −0,0000024 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0012292 | +0,0000036 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012256 | −0,0000001 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012258 | +0,0000019 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012239 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012239 | −0,0000038 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012278 | +0,0000011 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012267 | +0,0000014 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012253 | −0,0000026 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,001228 | +0,0000044 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012235 | +0,0000007 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012228 | +0,0000004 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012224 | +0,0000038 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012185 | −0,0000034 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012219 | −0,0000031 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012251 | +0,0000044 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012206 | −0,0000016 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012223 | −0,0000027 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012249 | +0,0000004 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012246 | +0,0000059 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012187 | −0,0000066 · −0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012253 | +0,0000001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0012252 | +0,0000040 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0012212 | +0,0000025 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BIF1,23 AED
- 5.000 BIF6,14 AED
- 10.000 BIF12,27 AED
- 25.000 BIF30,68 AED
- 50.000 BIF61,35 AED
- 100.000 BIF122,71 AED
- 500.000 BIF613,54 AED
- 1.000.000 BIF1.227,07 AED
- 1 AED814,95 BIF
- 5 AED4.074,74 BIF
- 10 AED8.149,48 BIF
- 50 AED40.747,38 BIF
- 100 AED81.494,75 BIF
- 500 AED407.473,77 BIF
- 1.000 AED814.947,54 BIF
- 5.000 AED4.074.737,72 BIF
- 10.000 AED8.149.475,44 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0012271 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 814,95 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,69%: thấp nhất 0,0012185, cao nhất 0,0012292, trung bình 0,0012242 AED cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.