Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BAM sang ILS

1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BAM = 1,779 ILS1 ILS = 0,56223 BAMCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,745
Cao nhất
1,785
Trung bình
1,768
Thay đổi
+0,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,7790,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,779−0,005 · −0,30%
23 thg 10, 20261,784+0,005 · +0,26%
22 thg 10, 20261,78+0,006 · +0,33%
21 thg 10, 20261,774−0,001 · −0,08%
20 thg 10, 20261,775−0,004 · −0,22%
19 thg 10, 20261,779+0,004 · +0,25%
18 thg 10, 20261,775−0,004 · −0,20%
17 thg 10, 20261,778+0,003 · +0,14%
16 thg 10, 20261,776−0,003 · −0,15%
15 thg 10, 20261,778+0,020 · +1,13%
14 thg 10, 20261,758−0,002 · −0,13%
13 thg 10, 20261,761+0,005 · +0,28%
12 thg 10, 20261,7560,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,755+0,001 · +0,06%
10 thg 10, 20261,7540,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,754−0,002 · −0,14%
8 thg 10, 20261,757+0,004 · +0,23%
7 thg 10, 20261,753−0,001 · −0,06%
6 thg 10, 20261,754+0,009 · +0,49%
5 thg 10, 20261,745−0,020 · −1,15%
4 thg 10, 20261,765+0,009 · +0,51%
3 thg 10, 20261,756−0,010 · −0,56%
2 thg 10, 20261,766−0,009 · −0,49%
1 thg 10, 20261,775−0,003 · −0,17%
30 thg 9, 20261,778−0,007 · −0,42%
29 thg 9, 20261,785+0,010 · +0,54%
28 thg 9, 20261,776+0,009 · +0,50%
27 thg 9, 20261,767−0,007 · −0,41%
26 thg 9, 20261,774+0,003 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 BAM1,78 ILS
  • 5 BAM8,89 ILS
  • 10 BAM17,79 ILS
  • 25 BAM44,47 ILS
  • 50 BAM88,93 ILS
  • 100 BAM177,86 ILS
  • 500 BAM889,31 ILS
  • 1.000 BAM1.778,62 ILS
  • 1 ILS0,5622 BAM
  • 5 ILS2,81 BAM
  • 10 ILS5,62 BAM
  • 50 ILS28,11 BAM
  • 100 ILS56,22 BAM
  • 500 ILS281,12 BAM
  • 1.000 ILS562,23 BAM
  • 5.000 ILS2.811,16 BAM
  • 10.000 ILS5.622,32 BAM

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BAM sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BAM = 1,779 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,56223 BAM. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BAM sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 1,745, cao nhất 1,785, trung bình 1,768 ILS cho 1 BAM.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.