Tỷ giá AWG sang KRW
1 Florin Aruba bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AWG = 738,30 KRW1 KRW = 0,0013545 AWGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 738,30
- Cao nhất
- 758,76
- Trung bình
- 748,74
- Thay đổi
- −2,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 738,30 | −1,43 · −0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 739,72 | +0,36 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 739,37 | −0,45 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 739,81 | +0,68 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 739,13 | −1,16 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 740,29 | −0,27 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 740,56 | −3,51 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 744,07 | −1,51 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 745,58 | −0,06 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 745,65 | −4,71 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 750,36 | −2,85 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 753,21 | +5,91 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 747,31 | −4,23 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 751,53 | +5,29 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 746,25 | −2,57 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 748,82 | +0,05 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 748,77 | −0,55 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 749,32 | +2,15 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 747,17 | −0,67 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 747,83 | −2,15 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 749,98 | −2,30 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 752,28 | +1,86 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 750,42 | +0,12 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 750,30 | −7,55 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 757,85 | −0,66 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 758,51 | +1,43 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 757,08 | −1,68 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 758,76 | +0,07 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 758,70 | +1,72 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 756,97 | +0,04 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 AWG738,3 KRW
- 5 AWG3.691,48 KRW
- 10 AWG7.382,97 KRW
- 25 AWG18.457,42 KRW
- 50 AWG36.914,84 KRW
- 100 AWG73.829,68 KRW
- 500 AWG369.148,39 KRW
- 1.000 AWG738.296,78 KRW
- 100 KRW0,1354 AWG
- 500 KRW0,6772 AWG
- 1.000 KRW1,35 AWG
- 5.000 KRW6,77 AWG
- 10.000 KRW13,54 AWG
- 50.000 KRW67,72 AWG
- 100.000 KRW135,45 AWG
- 500.000 KRW677,23 AWG
- 1.000.000 KRW1.354,47 AWG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AWG sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AWG = 738,30 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0013545 AWG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AWG sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,46%: thấp nhất 738,30, cao nhất 758,76, trung bình 748,74 KRW cho 1 AWG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.