Tỷ giá AUD sang ISK
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 85,662 ISK1 ISK = 0,01167 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 84,082
- Cao nhất
- 85,662
- Trung bình
- 84,801
- Thay đổi
- +0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 85,662 | +0,469 · +0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 85,193 | +0,199 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 84,995 | −0,079 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 85,073 | +0,208 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 84,866 | +0,267 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 84,599 | +0,401 · +0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 84,197 | +0,018 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 84,18 | −0,043 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 84,222 | −0,272 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 84,494 | −0,543 · −0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 85,037 | +0,191 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 84,846 | −0,338 · −0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 85,185 | −0,129 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 85,314 | −0,001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 85,314 | +0,295 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 85,019 | −0,027 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 85,046 | −0,117 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 85,163 | +0,076 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 85,087 | −0,014 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 85,102 | +0,349 · +0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 84,753 | −0,032 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 84,785 | +0,347 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 84,438 | +0,356 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 84,082 | −0,089 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 84,17 | −0,451 · −0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 84,621 | +0,081 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 84,54 | +0,069 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 84,471 | −0,002 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 84,474 | −0,159 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 84,633 | −0,624 · −0,73% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD85,66 ISK
- 5 AUD428,31 ISK
- 10 AUD856,62 ISK
- 50 AUD4.283,12 ISK
- 100 AUD8.566,24 ISK
- 500 AUD42.831,2 ISK
- 1.000 AUD85.662,4 ISK
- 5.000 AUD428.311,99 ISK
- 10.000 AUD856.623,98 ISK
- 100 ISK1,17 AUD
- 500 ISK5,84 AUD
- 1.000 ISK11,67 AUD
- 2.500 ISK29,18 AUD
- 5.000 ISK58,37 AUD
- 10.000 ISK116,74 AUD
- 50.000 ISK583,69 AUD
- 100.000 ISK1.167,37 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 85,662 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,01167 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,48%: thấp nhất 84,082, cao nhất 85,662, trung bình 84,801 ISK cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.