Tỷ giá ARS sang KZT
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,29647 KZT1 KZT = 3,373 ARSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28837
- Cao nhất
- 0,29983
- Trung bình
- 0,29505
- Thay đổi
- +1,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,29647 | −0,00047 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,29695 | +0,00283 · +0,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29411 | +0,00047 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,29365 | −0,00163 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,29528 | −0,00004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29531 | −0,00452 · −1,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,29983 | +0,00145 · +0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,29839 | −0,00130 · −0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29969 | +0,00047 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,29922 | +0,00089 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29834 | +0,00168 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,29666 | +0,00010 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29656 | −0,00238 · −0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29894 | −0,00002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29896 | −0,00015 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,29912 | +0,00147 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29764 | +0,00293 · +0,99% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29472 | −0,00179 · −0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2965 | −0,00304 · −1,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,29954 | +0,00683 · +2,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29271 | −0,00191 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,29463 | +0,00008 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,29455 | +0,00440 · +1,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,29015 | +0,00141 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,28874 | +0,00037 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,28837 | −0,00096 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,28933 | −0,00189 · −0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,29122 | +0,00118 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,29003 | −0,00021 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,29024 | −0,00056 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 ARS2,96 KZT
- 50 ARS14,82 KZT
- 100 ARS29,65 KZT
- 250 ARS74,12 KZT
- 500 ARS148,24 KZT
- 1.000 ARS296,47 KZT
- 5.000 ARS1.482,37 KZT
- 10.000 ARS2.964,74 KZT
- 100 KZT337,3 ARS
- 500 KZT1.686,49 ARS
- 1.000 KZT3.372,98 ARS
- 5.000 KZT16.864,89 ARS
- 10.000 KZT33.729,77 ARS
- 50.000 KZT168.648,87 ARS
- 100.000 KZT337.297,73 ARS
- 500.000 KZT1.686.488,67 ARS
- 1.000.000 KZT3.372.977,34 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,29647 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 3,373 ARS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,95%: thấp nhất 0,28837, cao nhất 0,29983, trung bình 0,29505 KZT cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.