Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ARS sang EGP

1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ARS = 0,03615 EGP1 EGP = 27,66 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03392
Cao nhất
0,0362
Trung bình
0,03473
Thay đổi
+6,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03615−0,00005 · −0,14%
23 thg 10, 20260,0362+0,00056 · +1,58%
22 thg 10, 20260,03564−0,00010 · −0,28%
21 thg 10, 20260,03574+0,00002 · +0,05%
20 thg 10, 20260,03572+0,00038 · +1,07%
19 thg 10, 20260,03534+0,00012 · +0,33%
18 thg 10, 20260,035220,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,03522−0,00010 · −0,27%
16 thg 10, 20260,03532+0,00022 · +0,63%
15 thg 10, 20260,0351+0,00019 · +0,55%
14 thg 10, 20260,0349+0,00018 · +0,51%
13 thg 10, 20260,03473+0,00006 · +0,17%
12 thg 10, 20260,03467+0,00016 · +0,45%
11 thg 10, 20260,03452−0,00003 · −0,08%
10 thg 10, 20260,03454+0,00001 · +0,02%
9 thg 10, 20260,03453+0,00002 · +0,06%
8 thg 10, 20260,03451+0,00010 · +0,29%
7 thg 10, 20260,03441−0,00008 · −0,24%
6 thg 10, 20260,03449+0,00014 · +0,39%
5 thg 10, 20260,03436+0,00002 · +0,07%
4 thg 10, 20260,03433+0,00003 · +0,09%
3 thg 10, 20260,0343−0,00001 · −0,03%
2 thg 10, 20260,03431+0,00022 · +0,65%
1 thg 10, 20260,03409−0,00007 · −0,21%
30 thg 9, 20260,03417+0,00004 · +0,10%
29 thg 9, 20260,03413+0,00012 · +0,36%
28 thg 9, 20260,03401+0,00005 · +0,13%
27 thg 9, 20260,033960,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,03396−0,00011 · −0,31%
25 thg 9, 20260,03407+0,00015 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 100 ARS3,62 EGP
  • 500 ARS18,08 EGP
  • 1.000 ARS36,15 EGP
  • 2.500 ARS90,38 EGP
  • 5.000 ARS180,77 EGP
  • 10.000 ARS361,54 EGP
  • 50.000 ARS1.807,69 EGP
  • 100.000 ARS3.615,39 EGP
  • 10 EGP276,6 ARS
  • 50 EGP1.382,98 ARS
  • 100 EGP2.765,96 ARS
  • 500 EGP13.829,78 ARS
  • 1.000 EGP27.659,57 ARS
  • 5.000 EGP138.297,85 ARS
  • 10.000 EGP276.595,7 ARS
  • 50.000 EGP1.382.978,49 ARS
  • 100.000 EGP2.765.956,99 ARS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ARS sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ARS = 0,03615 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 27,66 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ARS sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,59%: thấp nhất 0,03392, cao nhất 0,0362, trung bình 0,03473 EGP cho 1 ARS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.