Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ARS sang AUD

1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ARS = 0,000933 AUD1 AUD = 1.071,78 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000933
Cao nhất
0,0009537
Trung bình
0,000942
Thay đổi
−0,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,000933−0,0000003 · −0,04%
23 thg 10, 20260,0009334−0,0000009 · −0,10%
22 thg 10, 20260,0009343−0,0000008 · −0,09%
21 thg 10, 20260,0009351−0,0000019 · −0,20%
20 thg 10, 20260,000937−0,0000117 · −1,24%
19 thg 10, 20260,0009487+0,0000002 · +0,02%
18 thg 10, 20260,0009485−0,0000052 · −0,55%
17 thg 10, 20260,0009537+0,0000023 · +0,25%
16 thg 10, 20260,0009514+0,0000007 · +0,07%
15 thg 10, 20260,0009507+0,0000066 · +0,70%
14 thg 10, 20260,0009441−0,0000030 · −0,31%
13 thg 10, 20260,0009471+0,0000016 · +0,17%
12 thg 10, 20260,0009455+0,0000023 · +0,25%
11 thg 10, 20260,0009431−0,0000005 · −0,05%
10 thg 10, 20260,0009436−0,0000005 · −0,06%
9 thg 10, 20260,0009442−0,0000032 · −0,34%
8 thg 10, 20260,0009474+0,0000036 · +0,38%
7 thg 10, 20260,0009438−0,0000003 · −0,03%
6 thg 10, 20260,0009441+0,0000034 · +0,36%
5 thg 10, 20260,0009408−0,0000032 · −0,34%
4 thg 10, 20260,000944−0,0000005 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0009445−0,0000012 · −0,13%
2 thg 10, 20260,0009457+0,0000014 · +0,15%
1 thg 10, 20260,0009443+0,0000038 · +0,40%
30 thg 9, 20260,0009405+0,0000063 · +0,67%
29 thg 9, 20260,0009342−0,0000008 · −0,08%
28 thg 9, 20260,000935+0,0000015 · +0,16%
27 thg 9, 20260,0009335+0,0000005 · +0,06%
26 thg 9, 20260,000933−0,0000052 · −0,55%
25 thg 9, 20260,0009382−0,0000004 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 ARS9,33 AUD
  • 50.000 ARS46,65 AUD
  • 100.000 ARS93,3 AUD
  • 250.000 ARS233,26 AUD
  • 500.000 ARS466,51 AUD
  • 1.000.000 ARS933,02 AUD
  • 5.000.000 ARS4.665,12 AUD
  • 10.000.000 ARS9.330,24 AUD
  • 1 AUD1.071,78 ARS
  • 5 AUD5.358,92 ARS
  • 10 AUD10.717,84 ARS
  • 50 AUD53.589,18 ARS
  • 100 AUD107.178,36 ARS
  • 500 AUD535.891,8 ARS
  • 1.000 AUD1.071.783,6 ARS
  • 5.000 AUD5.358.918,01 ARS
  • 10.000 AUD10.717.836,02 ARS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ARS sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ARS = 0,000933 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1.071,78 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ARS sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 0,000933, cao nhất 0,0009537, trung bình 0,000942 AUD cho 1 ARS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.