Tỷ giá AOA sang UAH
1 Kwanza Angola bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AOA = 0,04949 UAH1 UAH = 20,206 AOACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04797
- Cao nhất
- 0,04949
- Trung bình
- 0,04893
- Thay đổi
- +1,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04949 | +0,00034 · +0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04916 | +0,00002 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04914 | +0,00007 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04907 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04907 | +0,00017 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04891 | +0,00071 · +1,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04819 | +0,00023 · +0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04797 | −0,00102 · −2,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04899 | −0,00010 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04909 | −0,00027 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04935 | +0,00001 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04934 | +0,00052 · +1,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04882 | −0,00015 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04897 | +0,00003 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04895 | −0,00011 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04906 | +0,00024 · +0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04882 | −0,00007 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04889 | −0,00028 · −0,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04917 | +0,00016 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04901 | +0,00014 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04888 | −0,00010 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04897 | +0,00009 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04889 | +0,00011 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04877 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04877 | −0,00015 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04892 | +0,00022 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0487 | −0,00017 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04887 | +0,00011 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04876 | −0,00030 · −0,60% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04906 | +0,00015 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 100 AOA4,95 UAH
- 500 AOA24,75 UAH
- 1.000 AOA49,49 UAH
- 2.500 AOA123,73 UAH
- 5.000 AOA247,45 UAH
- 10.000 AOA494,91 UAH
- 50.000 AOA2.474,54 UAH
- 100.000 AOA4.949,08 UAH
- 10 UAH202,06 AOA
- 50 UAH1.010,29 AOA
- 100 UAH2.020,58 AOA
- 500 UAH10.102,88 AOA
- 1.000 UAH20.205,76 AOA
- 5.000 UAH101.028,81 AOA
- 10.000 UAH202.057,62 AOA
- 50.000 UAH1.010.288,09 AOA
- 100.000 UAH2.020.576,18 AOA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AOA sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AOA = 0,04949 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 20,206 AOA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AOA sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 0,04797, cao nhất 0,04949, trung bình 0,04893 UAH cho 1 AOA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.