Tỷ giá AMD sang WST
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0076671 WST1 WST = 130,43 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0075348
- Cao nhất
- 0,0077006
- Trung bình
- 0,007644
- Thay đổi
- +1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0076671 | +0,0000829 · +1,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0075842 | −0,0000493 · −0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0076335 | +0,0000458 · +0,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0075877 | −0,0000879 · −1,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0076756 | +0,0000111 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0076646 | −0,0000289 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0076935 | −0,0000003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0076938 | −0,0000019 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0076957 | −0,0000049 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0077006 | +0,0000571 · +0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0076436 | −0,0000245 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0076681 | −0,0000175 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0076856 | −0,0000012 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0076868 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0076868 | −0,0000127 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0076996 | +0,0000160 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0076836 | −0,0000001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0076836 | −0,0000095 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0076931 | +0,0000351 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,007658 | −0,0000348 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0076929 | +0,0000002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0076927 | +0,0001220 · +1,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0075707 | −0,0000331 · −0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0076038 | +0,0000119 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0075918 | −0,0000188 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0076106 | +0,0000758 · +1,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0075348 | −0,0000178 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0075527 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0075527 | −0,0000628 · −0,82% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0076155 | +0,0000545 · +0,72% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,7667 WST
- 500 AMD3,83 WST
- 1.000 AMD7,67 WST
- 5.000 AMD38,34 WST
- 10.000 AMD76,67 WST
- 50.000 AMD383,36 WST
- 100.000 AMD766,71 WST
- 500.000 AMD3.833,57 WST
- 1.000.000 AMD7.667,14 WST
- 1 WST130,43 AMD
- 5 WST652,13 AMD
- 10 WST1.304,27 AMD
- 25 WST3.260,67 AMD
- 50 WST6.521,33 AMD
- 100 WST13.042,67 AMD
- 500 WST65.213,35 AMD
- 1.000 WST130.426,69 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0076671 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 130,43 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 0,0075348, cao nhất 0,0077006, trung bình 0,007644 WST cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.