Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang VUV

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,32915 VUV1 VUV = 3,038 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,32541
Cao nhất
0,33311
Trung bình
0,32963
Thay đổi
+1,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32915−0,00103 · −0,31%
23 thg 10, 20260,33018+0,00070 · +0,21%
22 thg 10, 20260,32949+0,00001 · 0,00%
21 thg 10, 20260,32948−0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,32949−0,00036 · −0,11%
19 thg 10, 20260,32985+0,00069 · +0,21%
18 thg 10, 20260,32916−0,00065 · −0,20%
17 thg 10, 20260,32981−0,00185 · −0,56%
16 thg 10, 20260,33166+0,00085 · +0,26%
15 thg 10, 20260,33081+0,00151 · +0,46%
14 thg 10, 20260,3293+0,00074 · +0,22%
13 thg 10, 20260,32857−0,00252 · −0,76%
12 thg 10, 20260,33109+0,00081 · +0,25%
11 thg 10, 20260,33027−0,00101 · −0,31%
10 thg 10, 20260,33129−0,00074 · −0,22%
9 thg 10, 20260,33203−0,00109 · −0,33%
8 thg 10, 20260,33311+0,00118 · +0,36%
7 thg 10, 20260,33193−0,00035 · −0,11%
6 thg 10, 20260,33228−0,00018 · −0,06%
5 thg 10, 20260,33247+0,00212 · +0,64%
4 thg 10, 20260,33035+0,00035 · +0,11%
3 thg 10, 20260,33+0,00052 · +0,16%
2 thg 10, 20260,32948−0,00007 · −0,02%
1 thg 10, 20260,32955+0,00007 · +0,02%
30 thg 9, 20260,32948+0,00213 · +0,65%
29 thg 9, 20260,32735+0,00057 · +0,17%
28 thg 9, 20260,32678+0,00023 · +0,07%
27 thg 9, 20260,32656+0,00069 · +0,21%
26 thg 9, 20260,32586−0,00047 · −0,14%
25 thg 9, 20260,32634+0,00092 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD32,92 VUV
  • 500 AMD164,58 VUV
  • 1.000 AMD329,15 VUV
  • 5.000 AMD1.645,77 VUV
  • 10.000 AMD3.291,53 VUV
  • 50.000 AMD16.457,66 VUV
  • 100.000 AMD32.915,32 VUV
  • 500.000 AMD164.576,61 VUV
  • 1.000.000 AMD329.153,22 VUV
  • 1 VUV3,04 AMD
  • 5 VUV15,19 AMD
  • 10 VUV30,38 AMD
  • 25 VUV75,95 AMD
  • 50 VUV151,9 AMD
  • 100 VUV303,81 AMD
  • 500 VUV1.519,05 AMD
  • 1.000 VUV3.038,1 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,32915 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 3,038 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,15%: thấp nhất 0,32541, cao nhất 0,33311, trung bình 0,32963 VUV cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.