Tỷ giá AMD sang VND hôm nay

Tỷ giá AMD sang VND tháng 12 năm 2025

AMD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
68,968
Đóng cửa
68,952
Thấp nhất
68,135
Cao nhất
69,437
Thay đổi
+1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202568,952+0,047 · +0,07%
30 thg 12, 202568,905−0,018 · −0,03%
29 thg 12, 202568,923+0,361 · +0,53%
28 thg 12, 202568,562−0,598 · −0,86%
27 thg 12, 202569,16+0,270 · +0,39%
26 thg 12, 202568,89−0,072 · −0,10%
25 thg 12, 202568,962−0,037 · −0,05%
24 thg 12, 202568,998−0,439 · −0,63%
23 thg 12, 202569,437+0,423 · +0,61%
22 thg 12, 202569,014+0,505 · +0,74%
21 thg 12, 202568,51−0,552 · −0,80%
20 thg 12, 202569,062−0,205 · −0,30%
19 thg 12, 202569,267+0,027 · +0,04%
18 thg 12, 202569,24+0,146 · +0,21%
17 thg 12, 202569,094−0,004 · −0,01%
16 thg 12, 202569,099−0,061 · −0,09%
15 thg 12, 202569,16+0,756 · +1,11%
14 thg 12, 202568,404−0,516 · −0,75%
13 thg 12, 202568,92−0,005 · −0,01%
12 thg 12, 202568,925−0,044 · −0,06%
11 thg 12, 202568,969+0,059 · +0,09%
9 thg 12, 202568,91−0,206 · −0,30%
8 thg 12, 202569,116+0,981 · +1,44%
7 thg 12, 202568,135−0,967 · −1,40%
6 thg 12, 202569,102−0,129 · −0,19%
5 thg 12, 202569,231+0,062 · +0,09%
4 thg 12, 202569,169−0,009 · −0,01%
3 thg 12, 202569,178+0,033 · +0,05%
2 thg 12, 202569,145+0,177 · +0,26%
1 thg 12, 202568,968+0,721 · +1,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.