Tỷ giá AMD sang VND hôm nay

Tỷ giá AMD sang VND tháng 11 năm 2025

AMD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
68,749
Đóng cửa
68,247
Thấp nhất
67,865
Cao nhất
69,465
Thay đổi
−0,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202568,247−0,795 · −1,15%
29 thg 11, 202569,042−0,375 · −0,54%
28 thg 11, 202569,417−0,048 · −0,07%
27 thg 11, 202569,465+0,149 · +0,21%
26 thg 11, 202569,316+0,226 · +0,33%
25 thg 11, 202569,09−0,138 · −0,20%
24 thg 11, 202569,228+1,047 · +1,54%
23 thg 11, 202568,181−0,566 · −0,82%
22 thg 11, 202568,747−0,290 · −0,42%
21 thg 11, 202569,037−0,085 · −0,12%
20 thg 11, 202569,122+0,070 · +0,10%
19 thg 11, 202569,052+0,027 · +0,04%
18 thg 11, 202569,024−0,113 · −0,16%
17 thg 11, 202569,137+1,121 · +1,65%
16 thg 11, 202568,016−0,838 · −1,22%
15 thg 11, 202568,854−0,142 · −0,21%
14 thg 11, 202568,997+0,057 · +0,08%
13 thg 11, 202568,94−0,054 · −0,08%
12 thg 11, 202568,993+0,098 · +0,14%
11 thg 11, 202568,896−0,027 · −0,04%
10 thg 11, 202568,923+1,057 · +1,56%
9 thg 11, 202567,865−0,590 · −0,86%
8 thg 11, 202568,456−0,491 · −0,71%
7 thg 11, 202568,947+0,102 · +0,15%
6 thg 11, 202568,844−0,092 · −0,13%
5 thg 11, 202568,936+0,101 · +0,15%
4 thg 11, 202568,835+0,033 · +0,05%
3 thg 11, 202568,802+0,931 · +1,37%
2 thg 11, 202567,871−0,879 · −1,28%
1 thg 11, 202568,749−0,133 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.