Tỷ giá AMD sang VND hôm nay

Tỷ giá AMD sang VND tháng 1 năm 2026

AMD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
69,269
Đóng cửa
68,374
Thấp nhất
68,374
Cao nhất
69,944
Thay đổi
−0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202668,374−0,196 · −0,29%
30 thg 1, 202668,57−0,426 · −0,62%
29 thg 1, 202668,996−0,747 · −1,07%
28 thg 1, 202669,743−0,201 · −0,29%
27 thg 1, 202669,944+0,798 · +1,15%
26 thg 1, 202669,145+0,353 · +0,51%
25 thg 1, 202668,792−0,499 · −0,72%
24 thg 1, 202669,291+0,032 · +0,05%
23 thg 1, 202669,258−0,456 · −0,65%
22 thg 1, 202669,715+0,451 · +0,65%
21 thg 1, 202669,264−0,045 · −0,06%
20 thg 1, 202669,308−0,228 · −0,33%
19 thg 1, 202669,536+0,341 · +0,49%
18 thg 1, 202669,195+0,099 · +0,14%
17 thg 1, 202669,096−0,148 · −0,21%
16 thg 1, 202669,244−0,320 · −0,46%
15 thg 1, 202669,564+0,488 · +0,71%
14 thg 1, 202669,076+0,122 · +0,18%
13 thg 1, 202668,954+0,021 · +0,03%
12 thg 1, 202668,932+0,453 · +0,66%
11 thg 1, 202668,479−0,559 · −0,81%
10 thg 1, 202669,038−0,200 · −0,29%
9 thg 1, 202669,239+0,150 · +0,22%
8 thg 1, 202669,089−0,111 · −0,16%
7 thg 1, 202669,20+0,293 · +0,42%
6 thg 1, 202668,907+0,081 · +0,12%
5 thg 1, 202668,826+0,338 · +0,49%
4 thg 1, 202668,488−0,501 · −0,73%
3 thg 1, 202668,989−0,041 · −0,06%
2 thg 1, 202669,03−0,240 · −0,35%
1 thg 1, 202669,269+0,317 · +0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.