Tỷ giá AMD sang VND
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 71,028 VND1 VND = 0,01408 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 71,028
- Cao nhất
- 71,88
- Trung bình
- 71,496
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 71,028 | −0,529 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 71,557 | +0,006 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 71,551 | −0,142 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 71,693 | +0,121 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 71,572 | +0,132 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 71,44 | +0,037 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 71,403 | +0,124 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 71,279 | −0,206 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 71,485 | −0,195 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 71,68 | +0,079 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 71,602 | +0,051 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 71,551 | +0,104 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 71,446 | +0,061 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 71,385 | +0,240 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 71,145 | −0,271 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 71,416 | −0,464 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 71,88 | +0,006 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 71,874 | +0,020 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 71,855 | +0,044 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 71,811 | +0,121 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 71,69 | −0,042 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 71,732 | +0,433 · +0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 71,299 | +0,043 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 71,256 | −0,081 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 71,337 | −0,032 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 71,368 | +0,202 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 71,167 | −0,281 · −0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 71,448 | +0,022 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 71,425 | −0,119 · −0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 71,544 | +0,071 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD7.102,75 VND
- 500 AMD35.513,76 VND
- 1.000 AMD71.027,51 VND
- 5.000 AMD355.137,55 VND
- 10.000 AMD710.275,1 VND
- 50.000 AMD3.551.375,51 VND
- 100.000 AMD7.102.751,02 VND
- 500.000 AMD35.513.755,11 VND
- 1.000.000 AMD71.027.510,21 VND
- 1.000 VND14,08 AMD
- 5.000 VND70,4 AMD
- 10.000 VND140,79 AMD
- 50.000 VND703,95 AMD
- 100.000 VND1.407,91 AMD
- 500.000 VND7.039,53 AMD
- 1.000.000 VND14.079,05 AMD
- 5.000.000 VND70.395,26 AMD
- 10.000.000 VND140.790,52 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 71,028 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,01408 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 71,028, cao nhất 71,88, trung bình 71,496 VND cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.