Tỷ giá AMD sang VND hôm nay

Tỷ giá AMD sang VND tháng 10 năm 2025

AMD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
69,138
Đóng cửa
68,883
Thấp nhất
67,853
Cao nhất
69,202
Thay đổi
−0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202568,883−0,282 · −0,41%
30 thg 10, 202569,165+0,233 · +0,34%
29 thg 10, 202568,932+0,186 · +0,27%
28 thg 10, 202568,746−0,171 · −0,25%
27 thg 10, 202568,916+0,994 · +1,46%
26 thg 10, 202567,922−1,107 · −1,60%
25 thg 10, 202569,029−0,159 · −0,23%
24 thg 10, 202569,188+0,112 · +0,16%
23 thg 10, 202569,076+0,200 · +0,29%
22 thg 10, 202568,876−0,009 · −0,01%
21 thg 10, 202568,885+0,146 · +0,21%
20 thg 10, 202568,738+0,885 · +1,30%
19 thg 10, 202567,853−0,863 · −1,26%
18 thg 10, 202568,716−0,340 · −0,49%
17 thg 10, 202569,056−0,007 · −0,01%
16 thg 10, 202569,063+0,095 · +0,14%
15 thg 10, 202568,968+0,063 · +0,09%
14 thg 10, 202568,905−0,111 · −0,16%
13 thg 10, 202569,016+1,059 · +1,56%
12 thg 10, 202567,957−0,789 · −1,15%
11 thg 10, 202568,747−0,140 · −0,20%
10 thg 10, 202568,886−0,150 · −0,22%
9 thg 10, 202569,036+0,082 · +0,12%
8 thg 10, 202568,954−0,202 · −0,29%
7 thg 10, 202569,156+0,226 · +0,33%
6 thg 10, 202568,929+0,888 · +1,31%
5 thg 10, 202568,041−1,133 · −1,64%
4 thg 10, 202569,174+0,163 · +0,24%
3 thg 10, 202569,012−0,190 · −0,27%
2 thg 10, 202569,202+0,064 · +0,09%
1 thg 10, 202569,138+0,087 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.