Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang UGX

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 12,287 UGX1 UGX = 0,08139 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,732
Cao nhất
12,287
Trung bình
11,191
Thay đổi
+14,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202612,287+0,391 · +3,29%
23 thg 10, 202611,896+0,255 · +2,19%
22 thg 10, 202611,64+0,072 · +0,62%
21 thg 10, 202611,569+0,045 · +0,39%
20 thg 10, 202611,524+0,106 · +0,93%
19 thg 10, 202611,417−0,004 · −0,04%
18 thg 10, 202611,421+0,032 · +0,28%
17 thg 10, 202611,389+0,206 · +1,84%
16 thg 10, 202611,184−0,065 · −0,58%
15 thg 10, 202611,249−0,222 · −1,93%
14 thg 10, 202611,47−0,006 · −0,05%
13 thg 10, 202611,476+0,273 · +2,43%
12 thg 10, 202611,203+0,019 · +0,17%
11 thg 10, 202611,184−0,003 · −0,03%
10 thg 10, 202611,188−0,105 · −0,93%
9 thg 10, 202611,293+0,050 · +0,45%
8 thg 10, 202611,242+0,068 · +0,61%
7 thg 10, 202611,174+0,062 · +0,56%
6 thg 10, 202611,112+0,102 · +0,93%
5 thg 10, 202611,01+0,005 · +0,05%
4 thg 10, 202611,005−0,011 · −0,10%
3 thg 10, 202611,015+0,181 · +1,67%
2 thg 10, 202610,835+0,065 · +0,61%
1 thg 10, 202610,769−0,012 · −0,11%
30 thg 9, 202610,781+0,014 · +0,13%
29 thg 9, 202610,767+0,022 · +0,20%
28 thg 9, 202610,745−0,024 · −0,22%
27 thg 9, 202610,7690,000 · 0,00%
26 thg 9, 202610,77−0,048 · −0,45%
25 thg 9, 202610,818+0,086 · +0,80%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD1.228,72 UGX
  • 500 AMD6.143,62 UGX
  • 1.000 AMD12.287,23 UGX
  • 5.000 AMD61.436,15 UGX
  • 10.000 AMD122.872,31 UGX
  • 50.000 AMD614.361,54 UGX
  • 100.000 AMD1.228.723,08 UGX
  • 500.000 AMD6.143.615,39 UGX
  • 1.000.000 AMD12.287.230,79 UGX
  • 100 UGX8,14 AMD
  • 500 UGX40,69 AMD
  • 1.000 UGX81,39 AMD
  • 2.500 UGX203,46 AMD
  • 5.000 UGX406,93 AMD
  • 10.000 UGX813,85 AMD
  • 50.000 UGX4.069,27 AMD
  • 100.000 UGX8.138,53 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 12,287 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,08139 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,49%: thấp nhất 10,732, cao nhất 12,287, trung bình 11,191 UGX cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.