Tỷ giá AMD sang TOP
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0066351 TOP1 TOP = 150,71 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0065648
- Cao nhất
- 0,0066765
- Trung bình
- 0,0066309
- Thay đổi
- +0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0066351 | +0,0000065 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0066285 | −0,0000397 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0066683 | +0,0000903 · +1,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,006578 | −0,0000835 · −1,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0066615 | +0,0000272 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0066342 | −0,0000195 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0066538 | +0,0000041 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0066497 | −0,0000153 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,006665 | +0,0000079 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066571 | +0,0000808 · +1,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0065763 | −0,0000062 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0065825 | −0,0000625 · −0,94% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,006645 | +0,0000235 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0066215 | −0,0000157 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0066372 | −0,0000203 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0066575 | −0,0000190 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0066765 | +0,0000216 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0066549 | −0,0000024 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0066573 | +0,0000236 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0066337 | +0,0000178 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0066158 | −0,0000117 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0066275 | +0,0000627 · +0,95% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0065648 | −0,0000466 · −0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0066114 | −0,0000127 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0066241 | +0,0000002 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0066239 | +0,0000146 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0066093 | −0,0000205 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0066298 | +0,0000003 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0066295 | −0,0000023 · −0,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0066318 | +0,0000144 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,6635 TOP
- 500 AMD3,32 TOP
- 1.000 AMD6,64 TOP
- 5.000 AMD33,18 TOP
- 10.000 AMD66,35 TOP
- 50.000 AMD331,75 TOP
- 100.000 AMD663,51 TOP
- 500.000 AMD3.317,53 TOP
- 1.000.000 AMD6.635,05 TOP
- 1 TOP150,71 AMD
- 5 TOP753,57 AMD
- 10 TOP1.507,15 AMD
- 25 TOP3.767,87 AMD
- 50 TOP7.535,74 AMD
- 100 TOP15.071,47 AMD
- 500 TOP75.357,37 AMD
- 1.000 TOP150.714,75 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0066351 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 150,71 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,27%: thấp nhất 0,0065648, cao nhất 0,0066765, trung bình 0,0066309 TOP cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.