Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AMD sang RUB tháng 11 năm 2025

AMD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21056
Đóng cửa
0,20071
Thấp nhất
0,20071
Cao nhất
0,21316
Thay đổi
−3,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,20071−0,00201 · −0,99%
29 thg 11, 20250,20272−0,00245 · −1,19%
28 thg 11, 20250,20517−0,00144 · −0,70%
27 thg 11, 20250,20661−0,00077 · −0,37%
26 thg 11, 20250,20739+0,00191 · +0,93%
25 thg 11, 20250,20547−0,00243 · −1,17%
24 thg 11, 20250,2079+0,00369 · +1,81%
23 thg 11, 20250,20421−0,00273 · −1,32%
22 thg 11, 20250,20694−0,00282 · −1,35%
21 thg 11, 20250,20976−0,00143 · −0,68%
20 thg 11, 20250,2112−0,00100 · −0,47%
19 thg 11, 20250,21219−0,00071 · −0,33%
18 thg 11, 20250,2129+0,00046 · +0,21%
17 thg 11, 20250,21245+0,00359 · +1,72%
16 thg 11, 20250,20886−0,00266 · −1,26%
15 thg 11, 20250,21152+0,00024 · +0,12%
14 thg 11, 20250,21128−0,00141 · −0,66%
13 thg 11, 20250,21269+0,00088 · +0,41%
12 thg 11, 20250,21181−0,00135 · −0,63%
11 thg 11, 20250,21316+0,00090 · +0,42%
10 thg 11, 20250,21226+0,00351 · +1,68%
9 thg 11, 20250,20875−0,00255 · −1,21%
8 thg 11, 20250,21131−0,00153 · −0,72%
7 thg 11, 20250,21283+0,00006 · +0,03%
6 thg 11, 20250,21277+0,00059 · +0,28%
5 thg 11, 20250,21219+0,00097 · +0,46%
4 thg 11, 20250,21122−0,00041 · −0,19%
3 thg 11, 20250,21163+0,00304 · +1,46%
2 thg 11, 20250,20859−0,00196 · −0,93%
1 thg 11, 20250,21056+0,00152 · +0,73%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.