Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AMD sang RUB tháng 10 năm 2025

AMD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21607
Đóng cửa
0,20903
Thấp nhất
0,20609
Cao nhất
0,21784
Thay đổi
−3,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,20903−0,00045 · −0,22%
30 thg 10, 20250,20949+0,00211 · +1,02%
29 thg 10, 20250,20738+0,00045 · +0,22%
28 thg 10, 20250,20692−0,00209 · −1,00%
27 thg 10, 20250,20901+0,00292 · +1,42%
26 thg 10, 20250,20609−0,00178 · −0,85%
25 thg 10, 20250,20787−0,00554 · −2,60%
24 thg 10, 20250,21341−0,00010 · −0,04%
23 thg 10, 20250,2135+0,00106 · +0,50%
22 thg 10, 20250,21245+0,00097 · +0,46%
21 thg 10, 20250,21148−0,00026 · −0,12%
20 thg 10, 20250,21174+0,00269 · +1,29%
19 thg 10, 20250,20905−0,00213 · −1,01%
18 thg 10, 20250,21118+0,00051 · +0,24%
17 thg 10, 20250,21068+0,00459 · +2,23%
16 thg 10, 20250,20609−0,00198 · −0,95%
15 thg 10, 20250,20807−0,00407 · −1,92%
14 thg 10, 20250,21215−0,00045 · −0,21%
13 thg 10, 20250,2126+0,00223 · +1,06%
12 thg 10, 20250,21037−0,00239 · −1,12%
11 thg 10, 20250,21276+0,00051 · +0,24%
10 thg 10, 20250,21224−0,00126 · −0,59%
9 thg 10, 20250,2135−0,00239 · −1,11%
8 thg 10, 20250,2159−0,00194 · −0,89%
7 thg 10, 20250,21784+0,00289 · +1,34%
6 thg 10, 20250,21495+0,00289 · +1,36%
5 thg 10, 20250,21206−0,00275 · −1,28%
4 thg 10, 20250,21481+0,00011 · +0,05%
3 thg 10, 20250,2147−0,00134 · −0,62%
2 thg 10, 20250,21604−0,00003 · −0,01%
1 thg 10, 20250,21607−0,00110 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.