Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AMD sang RUB tháng 12 năm 2025

AMD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20321
Đóng cửa
0,20843
Thấp nhất
0,19746
Cao nhất
0,21209
Thay đổi
+3,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,20843+0,00263 · +1,28%
30 thg 12, 20250,2058−0,00002 · −0,01%
29 thg 12, 20250,20582+0,00305 · +1,51%
28 thg 12, 20250,20277−0,00358 · −1,73%
27 thg 12, 20250,20635+0,00001 · 0,00%
26 thg 12, 20250,20634−0,00003 · −0,01%
25 thg 12, 20250,20637+0,00186 · +0,91%
24 thg 12, 20250,2045−0,00322 · −1,55%
23 thg 12, 20250,20773−0,00436 · −2,06%
22 thg 12, 20250,21209+0,00261 · +1,25%
21 thg 12, 20250,20948−0,00206 · −0,97%
20 thg 12, 20250,21154+0,00153 · +0,73%
19 thg 12, 20250,21001−0,00163 · −0,77%
18 thg 12, 20250,21164+0,00435 · +2,10%
17 thg 12, 20250,20728−0,00139 · −0,67%
16 thg 12, 20250,20867−0,00056 · −0,27%
15 thg 12, 20250,20923+0,00146 · +0,70%
14 thg 12, 20250,20777−0,00101 · −0,48%
13 thg 12, 20250,20878−0,00140 · −0,66%
12 thg 12, 20250,21017+0,00411 · +1,99%
11 thg 12, 20250,20607+0,00514 · +2,56%
9 thg 12, 20250,20093−0,00064 · −0,32%
8 thg 12, 20250,20157+0,00411 · +2,08%
7 thg 12, 20250,19746−0,00293 · −1,46%
6 thg 12, 20250,20039−0,00184 · −0,91%
5 thg 12, 20250,20223−0,00121 · −0,59%
4 thg 12, 20250,20344+0,00041 · +0,20%
3 thg 12, 20250,20302−0,00084 · −0,41%
2 thg 12, 20250,20386+0,00065 · +0,32%
1 thg 12, 20250,20321+0,00250 · +1,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.