Tỷ giá AMD sang INR hôm nay

Tỷ giá AMD sang INR tháng 10 năm 2025

AMD/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23238
Đóng cửa
0,23172
Thấp nhất
0,22648
Cao nhất
0,23279
Thay đổi
−0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,23172+0,00015 · +0,06%
30 thg 10, 20250,23157+0,00071 · +0,31%
29 thg 10, 20250,23086+0,00054 · +0,23%
28 thg 10, 20250,23032+0,00035 · +0,15%
27 thg 10, 20250,22997+0,00350 · +1,54%
26 thg 10, 20250,22648−0,00280 · −1,22%
25 thg 10, 20250,22927−0,00134 · −0,58%
24 thg 10, 20250,23061+0,00061 · +0,27%
23 thg 10, 20250,23+0,00055 · +0,24%
22 thg 10, 20250,22944−0,00049 · −0,22%
21 thg 10, 20250,22994+0,00037 · +0,16%
20 thg 10, 20250,22957+0,00295 · +1,30%
19 thg 10, 20250,22662−0,00275 · −1,20%
18 thg 10, 20250,22937−0,00137 · −0,59%
17 thg 10, 20250,23074+0,00103 · +0,45%
16 thg 10, 20250,22971−0,00257 · −1,11%
15 thg 10, 20250,232280,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20250,23228−0,00008 · −0,03%
13 thg 10, 20250,23236+0,00324 · +1,41%
12 thg 10, 20250,22913−0,00322 · −1,39%
11 thg 10, 20250,23235+0,00018 · +0,08%
10 thg 10, 20250,23216−0,00030 · −0,13%
9 thg 10, 20250,23246+0,00023 · +0,10%
8 thg 10, 20250,23224−0,00055 · −0,24%
7 thg 10, 20250,23279+0,00066 · +0,28%
6 thg 10, 20250,23213+0,00322 · +1,41%
5 thg 10, 20250,22891−0,00293 · −1,26%
4 thg 10, 20250,23185−0,00027 · −0,12%
3 thg 10, 20250,23211−0,00042 · −0,18%
2 thg 10, 20250,23253+0,00016 · +0,07%
1 thg 10, 20250,23238+0,00037 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.