Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 10 năm 2025

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,609
Đóng cửa
43,408
Thấp nhất
42,672
Cao nhất
43,621
Thay đổi
−0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202543,408−0,040 · −0,09%
30 thg 10, 202543,448+0,009 · +0,02%
29 thg 10, 202543,439+0,214 · +0,50%
28 thg 10, 202543,225−0,258 · −0,59%
27 thg 10, 202543,482+0,640 · +1,49%
26 thg 10, 202542,843−0,529 · −1,22%
25 thg 10, 202543,372−0,242 · −0,56%
24 thg 10, 202543,614+0,076 · +0,17%
23 thg 10, 202543,538+0,216 · +0,50%
22 thg 10, 202543,323−0,015 · −0,03%
21 thg 10, 202543,338+0,100 · +0,23%
20 thg 10, 202543,237+0,566 · +1,33%
19 thg 10, 202542,672−0,490 · −1,13%
18 thg 10, 202543,161−0,348 · −0,80%
17 thg 10, 202543,509+0,081 · +0,19%
16 thg 10, 202543,428+0,007 · +0,02%
15 thg 10, 202543,42+0,023 · +0,05%
14 thg 10, 202543,397−0,076 · −0,17%
13 thg 10, 202543,473+0,723 · +1,69%
12 thg 10, 202542,75−0,733 · −1,68%
11 thg 10, 202543,483+0,141 · +0,33%
10 thg 10, 202543,341−0,024 · −0,06%
9 thg 10, 202543,366−0,079 · −0,18%
8 thg 10, 202543,445−0,077 · −0,18%
7 thg 10, 202543,522+0,244 · +0,56%
6 thg 10, 202543,278+0,526 · +1,23%
5 thg 10, 202542,752−0,513 · −1,19%
4 thg 10, 202543,266−0,198 · −0,46%
3 thg 10, 202543,464−0,157 · −0,36%
2 thg 10, 202543,621+0,012 · +0,03%
1 thg 10, 202543,609+0,033 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.